throw into question
Nghĩa · Meaning
làm cho điều gì đó trở nên đáng nghi ngờ
Cách dùng · Usage
Nói khi một thông tin mới khiến kết luận, kế hoạch hay lời hứa trước đó đáng nghi: số liệu bị sửa, thử nghiệm thất bại, nhân chứng đổi lời. Theo sau là điều bị nghi ngờ.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “hỏi lại.” Throw into question nghĩa là một thông tin mới làm độ tin cậy của điều trước đó bị lung lay. Sắc thái trang trọng, phân tích, hay dùng trong báo cáo, nghiên cứu, tranh luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đặt câu hỏi về,” người học hay viết “throw a question about the result.” Cụm đúng là “throw the result into question”; nếu là hành động hỏi thật, dùng “ask a question about.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The failed lunch trial threw the cost estimate into question.”
Cuộc chạy thử bữa trưa thất bại đã khiến ước tính chi phí trở nên đáng nghi ngờ.
“The correction threw the earlier email into question.”
Bản đính chính đã khiến email trước đó trở nên đáng nghi ngờ.
“His answer threw the original assumption into question.”
Câu trả lời của anh ấy đã khiến giả định ban đầu trở nên đáng nghi ngờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- His answer→his‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- original assumption→original‿assumptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →