Nghĩa · Meaning
liên kết trở lại với luận điểm hay câu hỏi trước đó
Sắc thái · Nuance
Không phải “buộc lại” theo nghĩa vật lý. Tie back to là nối ý hiện tại với câu hỏi, mục tiêu, lập luận trước đó. Sắc thái thuyết trình, học thuật, kinh doanh; nhấn mạnh mạch logic rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each slide should tie back to the research question.”
Mỗi slide nên liên kết trở lại với câu hỏi nghiên cứu.
“At lunch, we found a way to tie the example back to the topic.”
Vào bữa trưa, chúng tôi tìm ra cách liên kết ví dụ trở lại với chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please tie this paragraph back to your main argument.”
Xin hãy liên kết đoạn này trở lại với luận điểm chính của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- main argument→main‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →