thread through

θred θruː
threhd·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lồng ghép một chủ đề hay ý tưởng xuyên suốt toàn bộ bài viết một cách tự nhiên

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi biên tập bài viết, bài thuyết trình hoặc chiến dịch: lồng một ý chính xuyên suốt mở bài, ví dụ, kết luận. Nhấn mạnh sự tự nhiên, không nhồi nhét.

Sắc thái · Nuance

“Lồng ghép xuyên suốt” dễ bị hiểu là thêm ý vào vài chỗ. Thread through means an idea, image, or argument runs naturally across the whole text, linking parts without feeling forced.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lồng ghép chủ đề vào bài,” người học viết “thread the theme into the report.” Possible, but for continuity use “thread the theme through the report” or “a theme threads through it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

run throughChỉ đặc điểm hoặc cảm xúc hiện diện xuyên suốt, thường chung và ít chủ ý.
recurTập trung vào việc một ý hoặc cảnh xuất hiện lặp lại.
permeateMạnh hơn, nói cảm giác hoặc ý tưởng thấm khắp và chi phối toàn bộ.
thread throughNhấn sự lồng ghép có liên kết xuyên suốt trong cấu trúc bài viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The editor asked us to thread the ethics theme through the report.

Biên tập viên yêu cầu chúng tôi lồng ghép chủ đề đạo đức xuyên suốt bản báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • editorediᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • asked usasked‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we planned how to thread one question through the talk.

Vào giờ ăn trưa, chúng tôi lên kế hoạch lồng một câu hỏi xuyên suốt bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • thread onethread‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thread the concept through each section more clearly.

Hãy lồng ghép khái niệm đó xuyên suốt từng phần một cách rõ ràng hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a theme threads throughchủ đề xuyên suốt
thread through the narrativexuyên suốt mạch kể
thread an argument throughlồng lập luận xuyên suốt
images thread through the texthình ảnh lặp xuyên suốt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2