theoretical claim

ˌθiːəˈretɪkəl kleɪm
thee·uh·REH·tih·kuhl·klaym6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

luận điểm được đưa ra dựa trên lý thuyết

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong lớp đại học, nghiên cứu hoặc bài phê bình: một ý được rút từ lý thuyết, rồi cần ví dụ, dữ liệu hoặc trường hợp thực tế để chứng minh là có sức thuyết phục.

Sắc thái · Nuance

“Luận điểm lý thuyết” có thể khiến người Việt nghĩ đây là ý kiến chung chung, chưa cần chứng minh. Trong học thuật tiếng Anh, “theoretical claim” là mệnh đề cụ thể từ một khung lý thuyết và vẫn cần lý lẽ hoặc dữ liệu hỗ trợ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay dùng “đưa ra luận điểm,” người học viết “give a theoretical claim.” Trong văn học thuật, dùng “make a theoretical claim.” Khi có bằng chứng, nói “support a theoretical claim,” không “prove” quá sớm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hypothesisDự đoán hoặc giải thích tạm thời cần có khả năng kiểm chứng bằng dữ liệu.
argumentChỉ toàn bộ lập luận gồm kết luận và các lý do nâng đỡ.
propositionMệnh đề trang trọng trong lý thuyết, thường thấy trong mô hình khoa học xã hội.
theoretical claimLuận điểm dựa trên lý thuyết, không nhất thiết là dự đoán kiểm nghiệm ngay.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The theoretical claim was supported by two case studies.

Luận điểm lý thuyết được củng cố bằng hai nghiên cứu tình huống.

💡 meeting

We need clearer evidence for this theoretical claim.

Chúng ta cần bằng chứng rõ ràng hơn cho luận điểm lý thuyết này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clearer evidenceclearer‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the theoretical claim in section two.

Tôi đã chỉnh sửa luận điểm lý thuyết ở phần hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • claim inclaim‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a theoretical claimnêu luận điểm lý thuyết
support a theoretical claimủng hộ luận điểm lý thuyết
challenge a theoretical claimphản biện luận điểm lý thuyết
central theoretical claimluận điểm lý thuyết trung tâm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2