testable

ˈtestəbəl
TEH·stuh·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể kiểm chứng hoặc thử nghiệm

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong khoa học, nghiên cứu và sản phẩm: giả thuyết có thể thử bằng dữ liệu, ý tưởng kiểm tra qua thí nghiệm, tính năng mới đo được qua phản hồi người dùng.

Sắc thái · Nuance

“Testable” không đơn giản là “có thể làm bài kiểm tra”. Trong học thuật, khoa học và lập trình, nó nghĩa là có thể kiểm chứng bằng dữ liệu, thí nghiệm hoặc tiêu chí rõ ràng; sắc thái khách quan.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “kiểm tra” thường đi với người hoặc bài, người Việt có thể nói “test the theoryable” hoặc “can test hypothesis”. Dạng đúng là tính từ trước danh từ: “a testable hypothesis.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

verifiableDùng khi sự thật hay thông tin có thể được xác nhận bằng chứng cứ hoặc nguồn.
falsifiableChỉ khả năng bị bác bỏ bởi quan sát ngược lại, thường trong triết học khoa học.
measurableDùng khi có thể đo bằng con số, thang đo hoặc chỉ báo rõ.
testableNhấn mạnh việc có thể kiểm tra bằng thí nghiệm, phân tích hoặc dữ liệu định tính.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The idea must become a testable hypothesis.

Ý tưởng phải trở thành một giả thuyết có thể kiểm chứng.

📊 presentation

The theory generates several testable predictions.

Lý thuyết tạo ra một số dự đoán có thể kiểm chứng.

💡 email

Please make the claim more testable.

Vui lòng làm cho luận điểm dễ kiểm chứng hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

testable hypothesisgiả thuyết kiểm chứng được
testable predictiondự đoán kiểm chứng được
testable claimkhẳng định kiểm chứng được
testable codemã dễ kiểm thử
make a theory testablelàm lý thuyết kiểm chứng được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2