terminological

ˌtɜːrmənəˈlɑːdʒɪkəl
turr·muh·nuh·LAH·jih·kuhl6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

liên quan đến việc sử dụng thuật ngữ

Cách dùng · Usage

Hợp với ngữ cảnh học thuật, dịch thuật, pháp lý hay kỹ thuật, khi bàn về cách dùng thuật ngữ. Ví dụ: phân biệt hai khái niệm, thống nhất tên gọi trong tài liệu.

Sắc thái · Nuance

“Liên quan đến thuật ngữ” không chỉ là có nhiều từ chuyên môn. Terminological nói về cách định nghĩa, chọn và dùng thuật ngữ trong một lĩnh vực. Từ trang trọng, hay gặp trong học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

technicalLiên quan đến chuyên môn hoặc nội dung khó với người ngoài ngành.
lexicalThuộc về từ vựng như đơn vị ngôn ngữ, cách dùng rộng trong ngôn ngữ học.
semanticLiên quan đến nghĩa và quan hệ nghĩa của từ hay câu.
terminologicalTập trung vào thuật ngữ, cách gọi và định nghĩa khái niệm trong chuyên ngành.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The paper begins with a terminological distinction.

Bài báo bắt đầu bằng một sự phân biệt về thuật ngữ.

💡 meeting

We need terminological consistency across chapters.

Chúng ta cần sự nhất quán về thuật ngữ giữa các chương.

💡 email

Please check the terminological choices in section two.

Vui lòng kiểm tra các lựa chọn thuật ngữ trong phần hai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

terminological distinctionphân biệt thuật ngữ
terminological consistencynhất quán thuật ngữ
terminological confusionnhầm lẫn thuật ngữ
terminological issuevấn đề thuật ngữ
terminological debatetranh luận thuật ngữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2