terminological
Nghĩa · Meaning
liên quan đến việc sử dụng thuật ngữ
Cách dùng · Usage
Hợp với ngữ cảnh học thuật, dịch thuật, pháp lý hay kỹ thuật, khi bàn về cách dùng thuật ngữ. Ví dụ: phân biệt hai khái niệm, thống nhất tên gọi trong tài liệu.
Sắc thái · Nuance
“Liên quan đến thuật ngữ” không chỉ là có nhiều từ chuyên môn. Terminological nói về cách định nghĩa, chọn và dùng thuật ngữ trong một lĩnh vực. Từ trang trọng, hay gặp trong học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The paper begins with a terminological distinction.”
Bài báo bắt đầu bằng một sự phân biệt về thuật ngữ.
“We need terminological consistency across chapters.”
Chúng ta cần sự nhất quán về thuật ngữ giữa các chương.
“Please check the terminological choices in section two.”
Vui lòng kiểm tra các lựa chọn thuật ngữ trong phần hai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →