teaching assistant

ˈtiːtʃɪŋ əˌsɪstənt
TEE·chihng·uh·sih·stuhnt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trợ giảng

Cách dùng · Usage

Teaching assistant thường dùng ở đại học: người chấm bài, trả lời email của sinh viên, hướng dẫn buổi ôn tập hoặc hỗ trợ giáo sư trong lớp. Có thể là nghiên cứu sinh hay sinh viên giỏi.

Sắc thái · Nuance

“Trợ giảng” nghe như một giáo viên phụ chính thức, nhưng teaching assistant thường là sinh viên cao học hoặc nhân viên hỗ trợ lớp: chấm bài, ôn tập, trả lời câu hỏi. Từ này trung tính, rất học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assistant teacherThường là người hỗ trợ giáo viên trong lớp học, nhất là với học sinh nhỏ.
tutorNgười dạy kèm hoặc hỗ trợ học tập cá nhân hay nhóm nhỏ.
research assistantNgười hỗ trợ công việc nghiên cứu như thu thập, thí nghiệm, phân tích.
teaching assistantTrợ giảng trong một khóa học, thường giúp chấm bài, hướng dẫn và trả lời câu hỏi.

Câu ví dụ · Examples

🎓 campus

The teaching assistant holds review sessions in the library every Thursday.

Trợ giảng tổ chức các buổi ôn tập ở thư viện vào mỗi thứ Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teaching assistantteaching‿assistantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sessions insessions‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Please email the teaching assistant if you have questions about grading.

Vui lòng gửi email cho trợ giảng nếu bạn có thắc mắc về việc chấm điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please emailplease‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • teaching assistantteaching‿assistantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • questions aboutquestions‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Our teaching assistant explains things way better than the professor does.

Trợ giảng của bọn mình giải thích dễ hiểu hơn giáo sư nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teaching assistantteaching‿assistantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

graduate teaching assistanttrợ giảng cao học
teaching assistant dutiesnhiệm vụ trợ giảng
serve as a teaching assistantlàm trợ giảng
teaching assistant positionvị trí trợ giảng
TA office hoursgiờ gặp trợ giảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2