teaching assistant
Nghĩa · Meaning
trợ giảng
Cách dùng · Usage
Teaching assistant thường dùng ở đại học: người chấm bài, trả lời email của sinh viên, hướng dẫn buổi ôn tập hoặc hỗ trợ giáo sư trong lớp. Có thể là nghiên cứu sinh hay sinh viên giỏi.
Sắc thái · Nuance
“Trợ giảng” nghe như một giáo viên phụ chính thức, nhưng teaching assistant thường là sinh viên cao học hoặc nhân viên hỗ trợ lớp: chấm bài, ôn tập, trả lời câu hỏi. Từ này trung tính, rất học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teaching assistant holds review sessions in the library every Thursday.”
Trợ giảng tổ chức các buổi ôn tập ở thư viện vào mỗi thứ Năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teaching assistant→teaching‿assistantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sessions in→sessions‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please email the teaching assistant if you have questions about grading.”
Vui lòng gửi email cho trợ giảng nếu bạn có thắc mắc về việc chấm điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please email→please‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- teaching assistant→teaching‿assistantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- questions about→questions‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our teaching assistant explains things way better than the professor does.”
Trợ giảng của bọn mình giải thích dễ hiểu hơn giáo sư nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teaching assistant→teaching‿assistantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →