taxonomy

tækˈsɑːnəmi
tak·SAH·nuh·mee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hệ thống phân loại

Cách dùng · Usage

Dùng khi chia thứ gì thành nhóm có tên rõ: loại lỗi trong báo cáo, danh mục sản phẩm, nhãn nội dung. Trang trọng hơn category list và nhấn mạnh hệ thống phân loại.

Sắc thái · Nuance

“Hệ thống phân loại” nghe rất rộng, nhưng taxonomy thường là bộ nhóm có tiêu chí rõ ràng và nhãn nhất quán. Từ này trang trọng, hay dùng trong khoa học, sản phẩm, dữ liệu; không phải cách nói thường ngày cho mọi danh sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “taxonomy” cho bất kỳ danh sách nhóm nào: “This menu is a taxonomy.” Nếu chỉ là nhóm đơn giản, nói “categories.” Dùng taxonomy khi có nguyên tắc phân loại rõ: “a taxonomy of errors.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

classificationChỉ quá trình hoặc kết quả chia đối tượng theo loại, không cần có tầng bậc.
typologyLà khung phân loại kiểu loại, thường dùng để so sánh đặc điểm trong xã hội học.
ontologyMô hình hóa sâu hơn các khái niệm, thực thể và quan hệ giữa chúng.
taxonomyLà hệ phân loại có cấu trúc, thường mạnh về phạm trù phân cấp thực dụng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The taxonomy organizes errors into five types.

Hệ thống phân loại sắp xếp các lỗi thành năm loại.

💡 meeting

Our taxonomy needs clearer labels.

Hệ thống phân loại của chúng ta cần các nhãn rõ ràng hơn.

💡 email

I attached the revised taxonomy for review.

Tôi đã đính kèm hệ thống phân loại đã sửa để rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a taxonomyxây hệ thống phân loại
taxonomy of errorsphân loại lỗi
biological taxonomyphân loại sinh học
hierarchical taxonomyphân loại theo cấp bậc
use a taxonomydùng hệ phân loại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2