Nghĩa · Meaning
hệ thống phân loại
Cách dùng · Usage
Dùng khi chia thứ gì thành nhóm có tên rõ: loại lỗi trong báo cáo, danh mục sản phẩm, nhãn nội dung. Trang trọng hơn category list và nhấn mạnh hệ thống phân loại.
Sắc thái · Nuance
“Hệ thống phân loại” nghe rất rộng, nhưng taxonomy thường là bộ nhóm có tiêu chí rõ ràng và nhãn nhất quán. Từ này trang trọng, hay dùng trong khoa học, sản phẩm, dữ liệu; không phải cách nói thường ngày cho mọi danh sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “taxonomy” cho bất kỳ danh sách nhóm nào: “This menu is a taxonomy.” Nếu chỉ là nhóm đơn giản, nói “categories.” Dùng taxonomy khi có nguyên tắc phân loại rõ: “a taxonomy of errors.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The taxonomy organizes errors into five types.”
Hệ thống phân loại sắp xếp các lỗi thành năm loại.
“Our taxonomy needs clearer labels.”
Hệ thống phân loại của chúng ta cần các nhãn rõ ràng hơn.
“I attached the revised taxonomy for review.”
Tôi đã đính kèm hệ thống phân loại đã sửa để rà soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →