take into account
Nghĩa · Meaning
xem xét, tính đến (yếu tố quan trọng)
Cách dùng · Usage
Take into account được dùng khi một yếu tố cần được tính đến trước khi quyết định, đánh giá hay dự đoán. Ở công ty: take costs into account khi lập ngân sách. Khi học: take the audience into account khi viết thuyết trình. Đời thường: take traffic into account khi hẹn giờ đi. Dễ nhầm với consider: consider rộng hơn; take into account nhấn mạnh yếu tố ảnh hưởng thực tế. Cụm quen: take all factors into account.
Sắc thái · Nuance
“Xem xét” quá rộng: take into account nghĩa là tính một yếu tố vào quyết định, đánh giá hoặc phép tính. Nó không chỉ là nhìn qua hay cân nhắc chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “xem xét đến chi phí”, người học viết “consider about the costs”. Consider không đi với about. Đúng: “take costs into account” hoặc “consider the costs.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must take cultural differences into account.”
Chúng ta phải tính đến những khác biệt văn hóa.
“The model takes income level into account.”
Mô hình có tính đến mức thu nhập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- takes income→takes‿incomeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- level into→level‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please take the deadline into account when planning.”
Hãy tính đến hạn chót khi lập kế hoạch.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →