take precedence over

teɪk ˈpresɪdəns ˈəʊvər
tayk·PREH·sih·duhns·oh·ver6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

được ưu tiên hơn những thứ khác

Cách dùng · Usage

Take precedence over hợp với văn phong công việc, luật lệ, chính sách hoặc quyết định khó: an toàn hơn tốc độ, gia đình hơn kế hoạch, quy định hơn thói quen. Từ này trang trọng và rõ thứ tự ưu tiên.

Sắc thái · Nuance

“Được ưu tiên” nghe đời thường như xếp hàng trước, nhưng “take precedence over” trang trọng hơn: một nguyên tắc, quyền lợi hay yêu cầu có sức nặng cao hơn thứ khác trong quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ưu tiên A hơn B”, người học dễ viết “prioritize safety than speed”. Với cấu trúc này phải nói “safety takes precedence over speed”, hoặc “prioritize safety over speed”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prioritizeLà động từ chỉ việc chủ thể chọn đặt điều gì lên ưu tiên.
outrankNói vị trí cao hơn trong cấp bậc, thứ hạng hoặc trật tự tổ chức.
supersedeDùng khi quy định hay văn bản mới thay thế và làm cái cũ mất hiệu lực.
take precedence overNói một nguyên tắc, quyền lợi hoặc yêu cầu được ưu tiên áp dụng hơn thứ khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Ethical concerns take precedence over speed.

Các mối quan tâm về đạo đức được ưu tiên hơn tốc độ.

📊 presentation

In this framework, accuracy takes precedence over fluency.

Trong khuôn khổ này, độ chính xác được ưu tiên hơn sự trôi chảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • framework accuracyframework‿accuracyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • precedence overprecedence‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Safety must take precedence over convenience.

An toàn phải được ưu tiên hơn sự tiện lợi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

safety takes precedence over speedan toàn ưu tiên hơn tốc độ
rights take precedence over conveniencequyền lợi hơn tiện lợi
take precedence over local rulesưu tiên hơn quy định địa phương
legal precedencethứ tự ưu tiên pháp lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2