take precedence over
Nghĩa · Meaning
được ưu tiên hơn những thứ khác
Cách dùng · Usage
Take precedence over hợp với văn phong công việc, luật lệ, chính sách hoặc quyết định khó: an toàn hơn tốc độ, gia đình hơn kế hoạch, quy định hơn thói quen. Từ này trang trọng và rõ thứ tự ưu tiên.
Sắc thái · Nuance
“Được ưu tiên” nghe đời thường như xếp hàng trước, nhưng “take precedence over” trang trọng hơn: một nguyên tắc, quyền lợi hay yêu cầu có sức nặng cao hơn thứ khác trong quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ưu tiên A hơn B”, người học dễ viết “prioritize safety than speed”. Với cấu trúc này phải nói “safety takes precedence over speed”, hoặc “prioritize safety over speed”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ethical concerns take precedence over speed.”
Các mối quan tâm về đạo đức được ưu tiên hơn tốc độ.
“In this framework, accuracy takes precedence over fluency.”
Trong khuôn khổ này, độ chính xác được ưu tiên hơn sự trôi chảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- framework accuracy→framework‿accuracyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- precedence over→precedence‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Safety must take precedence over convenience.”
An toàn phải được ưu tiên hơn sự tiện lợi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →