take exception to

teɪk ɪkˈsepʃən tuː
tayk·ihk·SEHP·shuhn·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phản đối mạnh mẽ điều gì đó

Cách dùng · Usage

Take exception to khá trang trọng, dùng khi ai đó phản đối vì thấy sai hoặc xúc phạm: không đồng ý cách dùng từ, nhận xét trong cuộc họp, hay lời phê bình công khai.

Sắc thái · Nuance

Nếu chỉ hiểu là “phản đối”, người Việt dễ dùng trong mọi tranh luận. Take exception to trang trọng hơn, nghĩa là bị xúc phạm hoặc phản đối mạnh một cách có lý do trước lời nói, hàm ý, phê bình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phản đối điều đó”, người học hay viết “take exception about the claim”. Cụm này cố định với to. Đúng: “They took exception to the claim.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

object toTừ chung cho việc phản đối đề xuất, hành động hoặc cách nói.
disagree withChỉ khác ý kiến hoặc phán đoán, ít gợi cảm giác bị xúc phạm.
protestThường là phản đối công khai, mạnh và có thể mang tính tập thể.
take exception toGợi sự phản đối vì thấy điều gì sai, không phù hợp hoặc gây khó chịu cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several members took exception to the wording of the motion.

Một số thành viên đã phản đối cách diễn đạt của kiến nghị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took exceptiontook‿exceptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wording ofwording‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • motionmoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Critics take exception to the author's broad claim.

Các nhà phê bình phản đối lập luận quá khái quát của tác giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CriticsCriᴅicsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • take exceptiontake‿exceptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I take exception to the statement about participant consent.

Tôi phản đối phát biểu về sự đồng ý của người tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take exceptiontake‿exceptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • statementsᴅatementÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take exception to a claimphản đối mạnh một tuyên bố
take exception to wordingkhông đồng ý cách diễn đạt
take exception to criticismphản ứng trước lời phê bình
take exception to the implicationphản đối hàm ý đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2