take exception to
Nghĩa · Meaning
phản đối mạnh mẽ điều gì đó
Cách dùng · Usage
Take exception to khá trang trọng, dùng khi ai đó phản đối vì thấy sai hoặc xúc phạm: không đồng ý cách dùng từ, nhận xét trong cuộc họp, hay lời phê bình công khai.
Sắc thái · Nuance
Nếu chỉ hiểu là “phản đối”, người Việt dễ dùng trong mọi tranh luận. Take exception to trang trọng hơn, nghĩa là bị xúc phạm hoặc phản đối mạnh một cách có lý do trước lời nói, hàm ý, phê bình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “phản đối điều đó”, người học hay viết “take exception about the claim”. Cụm này cố định với to. Đúng: “They took exception to the claim.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several members took exception to the wording of the motion.”
Một số thành viên đã phản đối cách diễn đạt của kiến nghị.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took exception→took‿exceptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wording of→wording‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- motion→moᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Critics take exception to the author's broad claim.”
Các nhà phê bình phản đối lập luận quá khái quát của tác giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Critics→CriᴅicsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- take exception→take‿exceptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I take exception to the statement about participant consent.”
Tôi phản đối phát biểu về sự đồng ý của người tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take exception→take‿exceptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- statement→sᴅatementÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →