symbolism

ˈsɪmbəlɪzəm
SIHM·buh·lih·zuhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tính biểu tượng

Cách dùng · Usage

Khi bàn về sách, phim hay tranh, symbolism chỉ ý nghĩa ẩn sau hình ảnh: chim bồ câu gợi hòa bình, màu đỏ báo nguy hiểm, ánh đèn trong truyện tượng trưng cho hy vọng.

Sắc thái · Nuance

“Tính biểu tượng” trong tiếng Việt đôi khi chỉ nghĩa là có hình ảnh đại diện. Symbolism trong tiếng Anh thường là hệ thống dấu hiệu, hình ảnh, màu sắc hoặc hành động mang tầng nghĩa sâu hơn, nhất là trong văn học, nghệ thuật, chính trị.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “biểu tượng của hòa bình,” người Việt có thể viết “the symbolism of peace is a dove.” Khi nói vật đại diện, dùng symbol: “The dove is a symbol of peace.” Symbolism là cách dùng biểu tượng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

symbolChỉ bản thân một vật hay dấu hiệu mang ý nghĩa tượng trưng.
metaphorLà cách diễn đạt hiểu một đối tượng qua đối tượng khác trong cấu trúc câu.
imageryTập trung vào hình ảnh và cảm giác gợi ra, không nhất thiết đại diện ý nghĩa trừu tượng.
symbolismDùng khi nhiều symbol lặp lại trong tác phẩm hay văn hóa để tạo mạng ý nghĩa.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The teacher discussed the symbolism of the green light in the famous novel.

Giáo viên thảo luận về tính biểu tượng của ánh đèn xanh trong cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • symbolism ofsymbolism‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • light inlight‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📝 exam

I explained the symbolism of the white dove in my literature essay question.

Tôi giải thích tính biểu tượng của chú bồ câu trắng trong câu hỏi tự luận môn văn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • symbolism ofsymbolism‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dove indove‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I made a list of colors and their symbolism to prepare for class discussion.

Tôi lập danh sách các màu sắc và tính biểu tượng của chúng để chuẩn bị cho buổi thảo luận trên lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list oflist‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • colors andcolors‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

religious symbolismbiểu tượng tôn giáo
political symbolismbiểu tượng chính trị
use of symbolismcách dùng biểu tượng
rich symbolismnhiều tầng biểu tượng
visual symbolismbiểu tượng thị giác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2