systematicity
Nghĩa · Meaning
tính hệ thống, mức độ quy trình hoặc cấu trúc được tổ chức có hệ thống
Cách dùng · Usage
Danh từ này rất học thuật, dùng khi bàn về mức độ làm việc có quy trình: ghi chép quan sát, mã hóa dữ liệu, chấm bài hay thu thập phản hồi theo cùng một cách.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tính hệ thống” dễ khiến người Việt hiểu như “system” hay “quy trình” nói chung. Systematicity là danh từ học thuật, nhấn vào mức độ có trật tự, nhất quán và có phương pháp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The systematicity of the coding process strengthened the study.”
Tính hệ thống của quá trình mã hóa đã làm nghiên cứu vững chắc hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- systematicity→sysᴅematicityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need more systematicity in how we record observations.”
Chúng ta cần tính hệ thống hơn trong cách ghi lại các quan sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- systematicity→sysᴅematicityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- record observations→record‿observationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please improve the systematicity of the methods section.”
Vui lòng cải thiện tính hệ thống của phần phương pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please improve→please‿improveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- systematicity→sysᴅematicityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →