systematicity

ˌsɪstəməˈtɪsəti
sih·stuh·muh·TIH·suh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tính hệ thống, mức độ quy trình hoặc cấu trúc được tổ chức có hệ thống

Cách dùng · Usage

Danh từ này rất học thuật, dùng khi bàn về mức độ làm việc có quy trình: ghi chép quan sát, mã hóa dữ liệu, chấm bài hay thu thập phản hồi theo cùng một cách.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tính hệ thống” dễ khiến người Việt hiểu như “system” hay “quy trình” nói chung. Systematicity là danh từ học thuật, nhấn vào mức độ có trật tự, nhất quán và có phương pháp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

orderChỉ trạng thái có trật tự, từ bàn ghế gọn gàng đến trật tự xã hội.
consistencyNhấn vào sự không thay đổi giữa tiêu chí, hành vi hoặc kết quả.
regularityGần với sự lặp lại theo mẫu, nhịp hoặc khoảng cách ổn định.
systematicityChỉ mức một cấu trúc có tổ chức đủ để phân tích và giải thích được.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The systematicity of the coding process strengthened the study.

Tính hệ thống của quá trình mã hóa đã làm nghiên cứu vững chắc hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • systematicitysysᴅematicityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need more systematicity in how we record observations.

Chúng ta cần tính hệ thống hơn trong cách ghi lại các quan sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • systematicitysysᴅematicityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • record observationsrecord‿observationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please improve the systematicity of the methods section.

Vui lòng cải thiện tính hệ thống của phần phương pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please improveplease‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • systematicitysysᴅematicityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

linguistic systematicitytính hệ thống ngôn ngữ
lack of systematicitythiếu tính hệ thống
degree of systematicitymức độ hệ thống
methodological systematicitytính hệ thống phương pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2