suspend

səˈspend
suh·SPEHND2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tạm dừng, hoãn lại

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong tình huống chính thức khi tạm dừng một quyết định, lớp học, phiên tòa hoặc tài khoản. Nó gợi ý việc dừng có thể chỉ là tạm thời, chờ thêm thông tin hay xử lý sự cố.

Sắc thái · Nuance

“Tạm dừng” trong tiếng Việt khá rộng, có thể là pause bình thường. Suspend trang trọng hơn, thường do thẩm quyền quyết định, áp dụng cho tài khoản, giấy phép, hoạt động, hoặc hoãn phán xét.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dừng học” hoặc “nghỉ học,” người Việt có thể viết “I suspended school for a year.” Tự nghỉ nên nói “I took a year off from school”; nhà trường mới “suspended me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pauseTừ đời thường cho việc tạm dừng, trung tính và ít trang trọng.
suspendGợi việc tạm ngừng bằng quyền hạn chính thức, thường vẫn có khả năng tiếp tục.
cancelNói việc hủy hẳn kế hoạch hay sự kiện, không còn dự kiến tiếp diễn.
postponeChỉ việc dời thời điểm bắt đầu hoặc thực hiện sang sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should suspend judgment until all data are available.

Chúng ta nên tạm hoãn phán xét cho đến khi có đủ dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • judgment untiljudgment‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The trial was suspended after technical problems.

Cuộc thử nghiệm đã bị tạm dừng sau các vấn đề kỹ thuật.

💡 email

The review process has been suspended temporarily.

Quá trình rà soát đã bị tạm dừng tạm thời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

suspend an accountkhóa tạm tài khoản
suspend operationstạm ngừng hoạt động
suspend a licenseđình chỉ giấy phép
temporarily suspendtạm thời đình chỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2