Nghĩa · Meaning
tạm dừng, hoãn lại
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong tình huống chính thức khi tạm dừng một quyết định, lớp học, phiên tòa hoặc tài khoản. Nó gợi ý việc dừng có thể chỉ là tạm thời, chờ thêm thông tin hay xử lý sự cố.
Sắc thái · Nuance
“Tạm dừng” trong tiếng Việt khá rộng, có thể là pause bình thường. Suspend trang trọng hơn, thường do thẩm quyền quyết định, áp dụng cho tài khoản, giấy phép, hoạt động, hoặc hoãn phán xét.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dừng học” hoặc “nghỉ học,” người Việt có thể viết “I suspended school for a year.” Tự nghỉ nên nói “I took a year off from school”; nhà trường mới “suspended me.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should suspend judgment until all data are available.”
Chúng ta nên tạm hoãn phán xét cho đến khi có đủ dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- judgment until→judgment‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The trial was suspended after technical problems.”
Cuộc thử nghiệm đã bị tạm dừng sau các vấn đề kỹ thuật.
“The review process has been suspended temporarily.”
Quá trình rà soát đã bị tạm dừng tạm thời.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →