support with
Nghĩa · Meaning
củng cố bằng
Cách dùng · Usage
Trong văn viết và họp hành, support with nghĩa là đưa bằng chứng để làm ý kiến vững hơn: số liệu, báo cáo, ví dụ thực tế, nghiên cứu gần đây. Không dùng như support someone emotionally.
Sắc thái · Nuance
“Củng cố bằng” dễ bị hiểu là giúp đỡ bằng thứ gì đó. Trong học thuật và công việc, “support with” nghĩa là làm lập luận đáng tin hơn bằng dữ liệu, ví dụ, tài liệu; giọng trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “hỗ trợ bằng” cũng nói về giúp đỡ, người Việt có thể viết “The staff supported me with the claim.” Nếu nói chứng cứ, dùng “support the claim with evidence.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Support your claim with two recent studies.”
Hãy củng cố luận điểm của bạn bằng hai nghiên cứu gần đây.
“We supported the request with attendance data.”
Chúng tôi củng cố yêu cầu bằng dữ liệu điểm danh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with attendance→with‿attendanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mira supported her answer with a quote.”
Mira củng cố câu trả lời của mình bằng một trích dẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →