suitability
Nghĩa · Meaning
mức độ phù hợp với mục đích hay hoàn cảnh
Cách dùng · Usage
Suitability dùng khi đánh giá một thứ có hợp mục đích không: bài kiểm tra cho trẻ nhỏ, ứng viên cho vị trí, địa điểm cho buổi họp. Trang trọng hơn fit.
Sắc thái · Nuance
“Sự phù hợp” khiến người Việt dễ dùng cho hợp gu hay hợp quần áo. Suitability trang trọng hơn, nói mức độ một người, công cụ, phương án hoặc điều kiện đúng với mục đích, vai trò hay hoàn cảnh cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We debated the suitability of the questionnaire for younger learners.”
Chúng tôi tranh luận về sự phù hợp của bảng câu hỏi đối với người học nhỏ tuổi hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- debated→debaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- suitability→suiᴅabilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter assessed the suitability of three instruments.”
Người trình bày đánh giá sự phù hợp của ba công cụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presenter assessed→presenter‿assessedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- suitability→suiᴅabilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you check the suitability of this example?”
Bạn có thể kiểm tra sự phù hợp của ví dụ này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- suitability→suiᴅabilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →