suitability

ˌsuːtəˈbɪləti
soo·tuh·BIH·luh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mức độ phù hợp với mục đích hay hoàn cảnh

Cách dùng · Usage

Suitability dùng khi đánh giá một thứ có hợp mục đích không: bài kiểm tra cho trẻ nhỏ, ứng viên cho vị trí, địa điểm cho buổi họp. Trang trọng hơn fit.

Sắc thái · Nuance

“Sự phù hợp” khiến người Việt dễ dùng cho hợp gu hay hợp quần áo. Suitability trang trọng hơn, nói mức độ một người, công cụ, phương án hoặc điều kiện đúng với mục đích, vai trò hay hoàn cảnh cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fitnessChỉ mức hợp với mục đích, nhưng dễ gợi sức khỏe hoặc thể trạng con người.
appropriatenessNhấn mạnh sự đúng mực theo tình huống, xã hội hoặc đạo đức.
suitabilityĐánh giá rộng việc điều kiện và chức năng có phù hợp mục đích hay không.
compatibilityChỉ hai yếu tố có ăn khớp với nhau không, không đặt mục đích làm trung tâm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We debated the suitability of the questionnaire for younger learners.

Chúng tôi tranh luận về sự phù hợp của bảng câu hỏi đối với người học nhỏ tuổi hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • debateddebaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • suitabilitysuiᴅabilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter assessed the suitability of three instruments.

Người trình bày đánh giá sự phù hợp của ba công cụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter assessedpresenter‿assessedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suitabilitysuiᴅabilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you check the suitability of this example?

Bạn có thể kiểm tra sự phù hợp của ví dụ này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • suitabilitysuiᴅabilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this examplethis‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assess suitabilityđánh giá độ phù hợp
suitability for the rolemức hợp với vai trò
determine suitabilityxác định độ phù hợp
suitability criteriatiêu chí về phù hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2