summarize for

ˈsʌməraɪz fɔːr
SUH·mer·eyez·fawr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tóm tắt cho một đối tượng nào đó

Cách dùng · Usage

Summarize for dùng khi tóm tắt thông tin cho một nhóm cụ thể, với mức chi tiết phù hợp. Có thể nói về báo cáo cho quản lý, bài đọc cho bạn học, hoặc kết quả họp cho cả nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Tóm tắt cho” không chỉ là rút ngắn văn bản. “Summarize for” nhấn mạnh người nhận: chọn mức chi tiết, giọng điệu, thông tin phù hợp với họ; trung tính, dùng nhiều trong công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summarizeChỉ việc rút ngắn nội dung thành các ý chính.
brief someone onTruyền thông tin cần thiết cho một người, thường mang sắc thái công việc.
condenseNhấn việc làm ngắn lại, không nhất thiết điều chỉnh theo người đọc.
paraphraseDiễn đạt lại bằng lời khác, và không nhất thiết ngắn hơn bản gốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Can you summarize the findings for the managers at Friday's meeting?

Bạn có thể tóm tắt các phát hiện cho các quản lý tại cuộc họp thứ Sáu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • managers atmanagers‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I summarized the report for the team in a short email.

Tôi đã tóm tắt báo cáo cho cả nhóm trong một email ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team inteam‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short emailshort‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

She summarized the lecture for a classmate who was sick.

Cô ấy tóm tắt bài giảng cho một bạn học bị ốm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • classmateclassmaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

summarize the report fortóm tắt báo cáo cho
summarize the findings fortóm tắt phát hiện cho
summarize it for metóm tắt cho tôi
summarize the case fortóm tắt vụ việc cho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2