sum up

sʌm ʌp
suhm·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tóm tắt (những nội dung chính)

Cách dùng · Usage

Sum up xuất hiện khi người nói muốn gom ý chính lại sau một phần dài. Trong công việc: sum up a meeting; học tập: sum up a chapter for revision; đời sống: sum up what the doctor said. Dễ nhầm với add up: add up là tính tổng hoặc hợp lý, còn sum up là tóm tắt. Cụm cố định rất thường gặp là To sum up, dùng trước câu kết luận ngắn.

Sắc thái · Nuance

“Tóm tắt” dễ bị hiểu là kể lại đầy đủ nhưng ngắn hơn. “Sum up” thường là chốt lại ý chính, nhất là cuối bài nói, cuộc họp, lập luận; giọng tự nhiên, hơi định hướng kết luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summarizeTóm tắt nội dung văn bản hoặc bài nói một cách chung và trang trọng.
recapNhắc lại nhanh những điểm đã bàn, khẩu ngữ hơn summarize.
concludeĐưa ra kết luận hoặc lời chốt, không đơn thuần là tóm tắt.
sum upTóm lại các ý chính, thường ở cuối phần trình bày hoặc cuộc trao đổi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

To sum up, the evidence supports our hypothesis.

Tóm lại, bằng chứng ủng hộ giả thuyết của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sum upsum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • supports oursupports‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Could you sum up the main points of the discussion?

Bạn có thể tóm tắt những điểm chính của buổi thảo luận không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sum upsum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • points ofpoints‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have summed up the findings in the attached file.

Tôi đã tóm tắt các kết quả trong tệp đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • summed upsummed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • findings infindings‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sum up the findingstóm tắt kết quả chính
sum up the discussionchốt ý cuộc thảo luận
briefly sum uptóm tắt ngắn gọn
sum it uptóm lại điều đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2