substantiation
Nghĩa · Meaning
sự chứng minh, việc đưa căn cứ để củng cố một luận điểm
Cách dùng · Usage
Substantiation được dùng khi một nhận định cần bằng chứng cụ thể để đáng tin, nhất là trong văn học thuật, pháp lý hoặc báo cáo. Ở công ty, dự báo doanh thu cần số liệu; khi học, luận điểm trong bài nghiên cứu cần nguồn; đời thường, lời phàn nàn với chủ nhà cần ảnh chụp. Dễ nhầm với explanation: explanation giải thích, substantiation đưa căn cứ. Cụm hay gặp: needs substantiation.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chứng minh” dễ khiến người Việt nghĩ đến prove/chứng minh xong là đúng. Substantiation trang trọng hơn: việc đưa bằng chứng, số liệu hoặc nguồn để làm một nhận định đáng tin, nhất là trong học thuật, pháp lý, quảng cáo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The claim needs substantiation from recent studies.”
Luận điểm này cần được chứng minh bằng các nghiên cứu gần đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- substantiation→subsᴅantiationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Without substantiation, the conclusion seems too strong.”
Nếu không có căn cứ chứng minh, kết luận có vẻ quá mạnh.
“Please add substantiation for the second claim.”
Vui lòng thêm căn cứ chứng minh cho luận điểm thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- substantiation→subsᴅantiationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →