substantiation

səbˌstænʃiˈeɪʃən
suhb·stan·shee·AY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự chứng minh, việc đưa căn cứ để củng cố một luận điểm

Cách dùng · Usage

Substantiation được dùng khi một nhận định cần bằng chứng cụ thể để đáng tin, nhất là trong văn học thuật, pháp lý hoặc báo cáo. Ở công ty, dự báo doanh thu cần số liệu; khi học, luận điểm trong bài nghiên cứu cần nguồn; đời thường, lời phàn nàn với chủ nhà cần ảnh chụp. Dễ nhầm với explanation: explanation giải thích, substantiation đưa căn cứ. Cụm hay gặp: needs substantiation.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chứng minh” dễ khiến người Việt nghĩ đến prove/chứng minh xong là đúng. Substantiation trang trọng hơn: việc đưa bằng chứng, số liệu hoặc nguồn để làm một nhận định đáng tin, nhất là trong học thuật, pháp lý, quảng cáo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidenceLà bằng chứng hay dữ liệu dùng để hỗ trợ một nhận định.
substantiationChỉ hành động dùng bằng chứng để củng cố và bảo vệ một luận điểm.
proofMạnh hơn, gợi sự chứng minh gần như kết luận chắc chắn.
verificationLà thủ tục kiểm tra xem một thông tin hay kết quả có đúng hay không.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The claim needs substantiation from recent studies.

Luận điểm này cần được chứng minh bằng các nghiên cứu gần đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • substantiationsubsᴅantiationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Without substantiation, the conclusion seems too strong.

Nếu không có căn cứ chứng minh, kết luận có vẻ quá mạnh.

💡 email

Please add substantiation for the second claim.

Vui lòng thêm căn cứ chứng minh cho luận điểm thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • substantiationsubsᴅantiationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide substantiationđưa bằng chứng củng cố
claim substantiationchứng cứ cho tuyên bố
require substantiationcần được chứng minh
adequate substantiationbằng chứng đủ thuyết phục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2