step through

step θruː
stehp·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giải thích một quy trình hay lập luận theo từng bước

Cách dùng · Usage

Step through dùng khi ai đó dẫn người nghe đi từng bước qua cách làm, phép tính, đoạn mã hoặc lập luận. Tự nhiên trong lớp học, họp kỹ thuật, buổi hướng dẫn: Let me step through the process.

Sắc thái · Nuance

“Giải thích từng bước” nghe như mọi cách giảng chi tiết. Step through gợi việc dẫn người nghe đi qua một quy trình, phép tính, mã lệnh hay lập luận theo thứ tự, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần giới từ cố định, người học viết “step the process” hoặc “step by the code”. Correct is “step through the process/code”; through marks movement across each stage of the sequence.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walk throughThân thiện hơn, chỉ việc dẫn người khác qua từng bước một cách dễ theo dõi.
step throughTập trung vào xử lý từng bước, có thể mang sắc thái kỹ thuật.
explainCó thể giải thích khái niệm mà không cần đi theo trình tự.
reviewChỉ kiểm tra hoặc xem lại, không nhất thiết trình bày từng bước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The presenter stepped through the model before showing the results.

Người thuyết trình đã giải thích mô hình theo từng bước trước khi cho xem kết quả.

💡 lunch

At lunch, I stepped through the argument for my classmate.

Vào giờ ăn trưa, tôi đã giải thích lập luận theo từng bước cho bạn cùng lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • classmateclassmaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you step through the calculation in your appendix?

Bạn có thể giải thích quá trình tính toán trong phụ lục theo từng bước không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calculationcalculaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • your appendixyour‿appendixNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

step through the processgiải thích từng bước quy trình
step through the codeduyệt mã từng bước
step through an exampleđi qua một ví dụ
step through the calculationgiải phép tính từng bước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2