statistical power

stəˈtɪstɪkəl ˈpaʊər
stuh·TIH·stih·kuhl·pow·er6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

năng lực thống kê để phát hiện tác động thực sự

Cách dùng · Usage

Statistical power xuất hiện khi bàn về thiết kế nghiên cứu: cần bao nhiêu người tham gia, vì sao kết quả không rõ, hoặc liệu thí nghiệm đủ mạnh để phát hiện tác động thật hay chưa.

Sắc thái · Nuance

“Năng lực thống kê” dễ bị hiểu là kỹ năng của nhà nghiên cứu. Statistical power là thuộc tính của thiết kế kiểm định: khả năng phát hiện hiệu ứng thật, thường tăng nhờ mẫu lớn hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “nghiên cứu có năng lực cao”, người học viết “the researcher has high statistical power”. Correct: “The study has high statistical power” or “The test has adequate power.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

statistical significanceĐánh giá kết quả quan sát có khó quy cho ngẫu nhiên hay không.
statistical powerKhả năng phát hiện một hiệu ứng thật khi hiệu ứng đó tồn tại.
sample sizeSố lượng mẫu, là một yếu tố làm tăng power nhưng không đồng nghĩa với power.
effect sizeĐộ lớn của khác biệt hoặc tác động mà kiểm định cần phát hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A larger sample increases statistical power.

Mẫu lớn hơn làm tăng năng lực thống kê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sample increasessample‿increasesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statisticalsᴅatisticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The study had limited statistical power.

Nghiên cứu có năng lực thống kê hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • statisticalsᴅatisticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you explain the statistical power calculation?

Bạn có thể giải thích cách tính năng lực thống kê không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statisticalsᴅatisticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • calculationcalculaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

statistical power analysisphân tích lực thống kê
low statistical powerlực thống kê thấp
increase statistical powertăng lực thống kê
adequate statistical powerlực thống kê đủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2