stand as

stænd æz
stand·az2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đóng vai trò như một ví dụ hoặc bằng chứng nhất định

Cách dùng · Usage

Dùng khi một sự kiện, tác phẩm hay trường hợp được xem như ví dụ, lời nhắc nhở hoặc bằng chứng còn giá trị. Gặp trong bài phân tích, lịch sử, nhận xét phim sách, hay báo cáo sau dự án.

Sắc thái · Nuance

Dịch “đóng vai trò như” dễ làm người Việt dùng cho người đảm nhiệm chức vụ. Stand as trang trọng hơn, thường nói một sự kiện, văn bản hay trường hợp tồn tại như bằng chứng, biểu tượng, lời nhắc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “đứng như một ví dụ”, người học viết “stand like an example”. Like chỉ so sánh. Cấu trúc đúng là stand as an example, stand as evidence, stand as a reminder.

Phân biệt từ đồng nghĩa

serve asTừ rộng cho việc đóng vai trò hoặc chức năng nào đó.
stand asGợi việc được nhìn nhận qua thời gian như một ví dụ, bằng chứng hoặc biểu tượng.
representNói việc đại diện hoặc tượng trưng cho điều gì.
constituteTrang trọng, nói một yếu tố tạo thành điều gì về mặt logic hoặc pháp lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The case stands as a useful warning.

Trường hợp đó là một lời cảnh báo hữu ích.

📊 presentation

This text stands as an example of early reform writing.

Văn bản này là một ví dụ về lối viết cải cách thời kỳ đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stands asstands‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an examplean‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of earlyof‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The document stands as a record of the decision.

Tài liệu đó đóng vai trò như một bản ghi về quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stands asstands‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • record ofrecord‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand as evidencelà bằng chứng
stand as a reminderlà lời nhắc nhở
stand as a symbollà biểu tượng
stand as a precedentlà tiền lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2