specify

ˈspesɪfaɪ
SPEH·sih·feye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nêu rõ, xác định cụ thể

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nêu rõ” dễ khiến người Việt dùng specify như “nói rõ” trong mọi tình huống. Trong tiếng Anh, specify trang trọng và thiên về yêu cầu, điều kiện, số liệu, mốc thời gian; không phải lời giải thích chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng mẫu “nêu rõ về cái gì”, người Việt viết “specify about the deadline”. Specify là ngoại động từ trực tiếp: “Please specify the deadline” hoặc “specify the deadline in writing”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stateNêu hoặc viết ra một sự thật, cách nói rộng và trung tính.
specifyNêu rõ chi tiết hoặc giới hạn cụ thể cần cho thực hiện.
defineXác định nghĩa hoặc phạm vi của một khái niệm.
identifyTìm ra hoặc chỉ rõ một đối tượng là gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please specify the exact time frame for the study.

Xin hãy nêu rõ khung thời gian chính xác cho nghiên cứu.

📊 presentation

The speaker specified the age range of participants.

Diễn giả đã nêu rõ độ tuổi của những người tham gia.

💡 email

Could you specify which files I should review?

Bạn có thể nêu rõ tôi nên rà soát những tập tin nào không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

specify a datenêu rõ ngày
specify the requirementsnêu rõ yêu cầu
specify in writingghi rõ bằng văn bản
as specifiednhư đã nêu rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2