Nghĩa · Meaning
nêu rõ, xác định cụ thể
Cách dùng · Usage
Specify được dùng khi thông tin chung chung chưa đủ: hãy nêu chính xác ngày giờ cuộc họp, kích cỡ món hàng hoặc định dạng cần nộp để người khác biết rõ phải làm gì.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nêu rõ” dễ khiến người Việt dùng specify như “nói rõ” trong mọi tình huống. Trong tiếng Anh, specify trang trọng và thiên về yêu cầu, điều kiện, số liệu, mốc thời gian; không phải lời giải thích chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng mẫu “nêu rõ về cái gì”, người Việt viết “specify about the deadline”. Specify là ngoại động từ trực tiếp: “Please specify the deadline” hoặc “specify the deadline in writing”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please specify the exact time frame for the study.”
Xin hãy nêu rõ khung thời gian chính xác cho nghiên cứu.
“The speaker specified the age range of participants.”
Diễn giả đã nêu rõ độ tuổi của những người tham gia.
“Could you specify which files I should review?”
Bạn có thể nêu rõ tôi nên rà soát những tập tin nào không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →