specialization

ˌspeʃələˈzeɪʃən
speh·shuh·luh·ZAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn

Cách dùng · Usage

Nói về việc tập trung vào một lĩnh vực hẹp để giỏi sâu hơn: chuyên ngành ở đại học, mảng bác sĩ theo đuổi, hoặc nhóm công ty phụ trách riêng một kỹ năng.

Sắc thái · Nuance

“Specialization” không chỉ là “chuyên ngành” như một nhãn học tập. Trong tiếng Anh, nó còn chỉ quá trình tập trung sâu vào một mảng, thường mang sắc thái học thuật, nghề nghiệp hoặc kinh tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “chuyên ngành” rất rộng, người học hay nói “My specialization is English” trong mọi bối cảnh. Nếu chỉ nói ngành học phổ thông, tự nhiên hơn là “My major is English”; dùng “specialization” cho mảng hẹp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expertiseChỉ kiến thức hoặc năng lực chuyên môn trong một lĩnh vực.
specializationTập trung vào quá trình hoặc trạng thái chuyên môn tập trung vào một mảng hẹp.
majorLà tên gọi thể chế cho ngành học chính ở bậc đại học.
concentrationCó thể là mảng tập trung trong chương trình học, cụ thể hơn về mặt giáo dục.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Specialization allows deeper expertise in one field.

Sự chuyên môn hóa cho phép chuyên môn sâu hơn trong một lĩnh vực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SpecializationSpecializaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • deeper expertisedeeper‿expertiseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in onein‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The department is considering a new specialization.

Khoa đang cân nhắc một chuyên ngành mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • department isdepartment‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • considering aconsidering‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • specializationspecializaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please list your area of specialization.

Xin hãy liệt kê lĩnh vực chuyên môn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your areayour‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • specializationspecializaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic specializationchuyên môn học thuật
area of specializationlĩnh vực chuyên môn
labor specializationchuyên môn hóa lao động
increasing specializationmức chuyên môn hóa tăng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2