spell out for

spɛl aʊt fɔːr
spehl·owt·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giải thích cặn kẽ, tường tận cho ai đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn ai giải thích rõ từng bước, không để người nghe tự đoán: quy trình mới, điều kiện hoàn tiền, việc cần làm trong dự án. Có thể hơi mạnh nếu nói trực tiếp.

Sắc thái · Nuance

“Giải thích cặn kẽ” có vẻ trung tính, nhưng spell out for thường hàm ý nói rõ từng điểm vì người nghe có thể chưa hiểu hoặc cần chỉ dẫn cụ thể. Nó có thể hơi thẳng, đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “giải thích cho ai về điều gì”, người học viết “spell out for everyone about the rules”. Mẫu đúng là “spell out the rules for everyone”: đặt nội dung sau verb, người nhận sau for.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainLà động từ chung nhất cho việc giải thích một điều gì đó.
spell out forGiải thích thật rõ, đầy đủ và từng bước cho một người.
clarifyLàm lời đã nói trở nên rõ hơn, không nhất thiết trình bày từ đầu.
walk throughDẫn qua một quy trình theo thứ tự để người nghe theo kịp.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Please spell out the new process for everyone in the meeting.

Vui lòng giải thích cặn kẽ quy trình mới cho mọi người trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spell outspell‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for everyonefor‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The email spells out the refund steps for new customers.

Email trình bày cặn kẽ các bước hoàn tiền cho khách hàng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spells outspells‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I spelled out the directions for my grandmother, step by step.

Tôi giải thích tường tận đường đi cho bà tôi, từng bước một.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spelled outspelled‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spell it out for someonenói rõ cho ai
spell out the implications fornêu rõ hệ quả cho
spell out the steps fornêu rõ các bước cho
spell out the rules fornêu rõ quy định cho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2