stand behind

stænd bɪˈhaɪnd
stand·bih·HEYEND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chịu trách nhiệm và bảo vệ luận điểm hay kết quả của mình

Cách dùng · Usage

Stand behind dùng khi ai đó sẵn sàng bảo vệ và chịu trách nhiệm cho lời nói, sản phẩm, số liệu hay quyết định. Hay gặp trong công việc, nghiên cứu, bảo hành, hoặc khi bị chất vấn.

Sắc thái · Nuance

Không phải “đứng phía sau” theo nghĩa vật lý. Stand behind mang nghĩa ủng hộ và chịu trách nhiệm cho lời nói, quyết định hoặc sản phẩm; sắc thái chắc chắn, có cam kết, hơn là chỉ đồng ý miệng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường dịch “ủng hộ” thành support và bỏ mất ý chịu trách nhiệm: “I support my result.” Khi muốn nói dám bảo vệ kết quả, viết I stand behind my findings.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportLà từ chung cho việc ủng hộ người, ý kiến hoặc lập luận.
stand behindNhấn mạnh việc sẵn sàng chịu trách nhiệm cho lập luận hoặc kết quả.
endorseChỉ sự chấp thuận hoặc giới thiệu chính thức, ít nhấn trách nhiệm lâu dài.
back upCó thể là hỗ trợ người hoặc củng cố lập luận bằng bằng chứng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The researchers stood behind their conclusion despite criticism.

Các nhà nghiên cứu vẫn bảo vệ kết luận của mình bất chấp chỉ trích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I asked whether she could stand behind that strong claim.

Vào bữa trưa, tôi hỏi liệu cô ấy có thể bảo vệ luận điểm mạnh mẽ đó không.

💡 email

Only stand behind a claim if your evidence is clear.

Chỉ bảo vệ một luận điểm khi bằng chứng của bạn rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • behind abehind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • claim ifclaim‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your evidenceyour‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand behind a decisionbảo vệ quyết định
stand behind the productchịu trách nhiệm về sản phẩm
stand behind the findingsbảo vệ kết quả nghiên cứu
stand behind someoneủng hộ ai đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2