stand behind
Nghĩa · Meaning
chịu trách nhiệm và bảo vệ luận điểm hay kết quả của mình
Cách dùng · Usage
Stand behind dùng khi ai đó sẵn sàng bảo vệ và chịu trách nhiệm cho lời nói, sản phẩm, số liệu hay quyết định. Hay gặp trong công việc, nghiên cứu, bảo hành, hoặc khi bị chất vấn.
Sắc thái · Nuance
Không phải “đứng phía sau” theo nghĩa vật lý. Stand behind mang nghĩa ủng hộ và chịu trách nhiệm cho lời nói, quyết định hoặc sản phẩm; sắc thái chắc chắn, có cam kết, hơn là chỉ đồng ý miệng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thường dịch “ủng hộ” thành support và bỏ mất ý chịu trách nhiệm: “I support my result.” Khi muốn nói dám bảo vệ kết quả, viết I stand behind my findings.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The researchers stood behind their conclusion despite criticism.”
Các nhà nghiên cứu vẫn bảo vệ kết luận của mình bất chấp chỉ trích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- despite→despiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- criticism→criᴅicismÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, I asked whether she could stand behind that strong claim.”
Vào bữa trưa, tôi hỏi liệu cô ấy có thể bảo vệ luận điểm mạnh mẽ đó không.
“Only stand behind a claim if your evidence is clear.”
Chỉ bảo vệ một luận điểm khi bằng chứng của bạn rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- behind a→behind‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- claim if→claim‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your evidence→your‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →