stem from

stem frəm
stehm·fruhm2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bắt nguồn từ, xuất phát từ (một nguyên nhân)

Cách dùng · Usage

Stem from dùng để nói nguyên nhân gốc của vấn đề: lỗi do hướng dẫn mơ hồ, căng thẳng do thiếu ngủ, hoặc hiểu lầm bắt đầu từ một email không rõ.

Sắc thái · Nuance

“Bắt nguồn từ” có thể khiến người Việt nghĩ đến điểm khởi đầu theo thời gian hoặc nơi chốn. Stem from nhấn mạnh nguyên nhân nền, thường dùng trong văn viết, phân tích vấn đề, không phải chuyện “xuất phát” vật lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

result fromNói kết quả sinh ra từ một nguyên nhân, là cách diễn đạt chung.
stem fromNhấn mạnh nguyên nhân gốc hoặc điểm xuất phát sâu xa của vấn đề.
arise fromNói tình huống hay vấn đề phát sinh từ một bối cảnh.
be caused byNêu quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách trực tiếp hơn stem from.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The problem stems from a lack of reliable data.

Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu dữ liệu đáng tin cậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lack oflack‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Many errors stem from unclear instructions.

Nhiều lỗi bắt nguồn từ những hướng dẫn không rõ ràng.

💡 email

The confusion seems to stem from a formatting issue.

Sự nhầm lẫn dường như bắt nguồn từ một vấn đề về định dạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • formattingformaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stem from a lack ofdo thiếu điều gì
stem from differences indo khác biệt về
stem from concerns aboutdo lo ngại về
stem from structural factorsdo yếu tố cấu trúc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2