Nghĩa · Meaning
bắt nguồn từ, xuất phát từ (một nguyên nhân)
Cách dùng · Usage
Stem from dùng để nói nguyên nhân gốc của vấn đề: lỗi do hướng dẫn mơ hồ, căng thẳng do thiếu ngủ, hoặc hiểu lầm bắt đầu từ một email không rõ.
Sắc thái · Nuance
“Bắt nguồn từ” có thể khiến người Việt nghĩ đến điểm khởi đầu theo thời gian hoặc nơi chốn. Stem from nhấn mạnh nguyên nhân nền, thường dùng trong văn viết, phân tích vấn đề, không phải chuyện “xuất phát” vật lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The problem stems from a lack of reliable data.”
Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu dữ liệu đáng tin cậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lack of→lack‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Many errors stem from unclear instructions.”
Nhiều lỗi bắt nguồn từ những hướng dẫn không rõ ràng.
“The confusion seems to stem from a formatting issue.”
Sự nhầm lẫn dường như bắt nguồn từ một vấn đề về định dạng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- formatting→formaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →