Nghĩa · Meaning
phải qua, chịu sự chi phối của
Cách dùng · Usage
Subject to thường gặp trong điều khoản, lịch trình, đơn xin phép hoặc thông báo giá. Nó cho biết việc gì còn phụ thuộc phê duyệt, luật, ngân sách hay thay đổi sau này, không hoàn toàn chắc chắn.
Sắc thái · Nuance
“Chịu” trong tiếng Việt nghe có thể nặng hoặc tiêu cực, nhưng subject to thường là công thức hành chính: còn tùy, phải theo, có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện/quy định. Nó trang trọng và rất hay gặp trong thông báo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay đặt sau động từ kiểu “approve subject to manager” vì dịch “phải qua quản lý.” Trong tiếng Anh dùng be + subject to + noun: sai “The plan subject to approval”; đúng “The plan is subject to approval.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“All applications are subject to departmental approval.”
Tất cả hồ sơ đều phải được khoa phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- All applications→all‿applicationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- departmental approval→departmental‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The schedule is subject to change after the budget review.”
Lịch trình có thể thay đổi sau khi rà soát ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- schedule is→schedule‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- change after→change‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The results are subject to several important limitations.”
Các kết quả này chịu một số hạn chế quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- results are→results‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- several important→several‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limitations→limiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →