subject to

ˈsʌbdʒekt tuː
SUHB·jehkt·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phải qua, chịu sự chi phối của

Cách dùng · Usage

Subject to thường gặp trong điều khoản, lịch trình, đơn xin phép hoặc thông báo giá. Nó cho biết việc gì còn phụ thuộc phê duyệt, luật, ngân sách hay thay đổi sau này, không hoàn toàn chắc chắn.

Sắc thái · Nuance

“Chịu” trong tiếng Việt nghe có thể nặng hoặc tiêu cực, nhưng subject to thường là công thức hành chính: còn tùy, phải theo, có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện/quy định. Nó trang trọng và rất hay gặp trong thông báo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt sau động từ kiểu “approve subject to manager” vì dịch “phải qua quản lý.” Trong tiếng Anh dùng be + subject to + noun: sai “The plan subject to approval”; đúng “The plan is subject to approval.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dependent onNói kết quả phụ thuộc vào điều kiện khác.
subject toDùng khi chịu sự áp dụng của điều kiện, quy định hoặc thủ tục chính thức.
vulnerable toNói trạng thái dễ bị thiệt hại hay tác động xấu.
liable toNêu khả năng xảy ra điều không tốt, thường đời thường hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

All applications are subject to departmental approval.

Tất cả hồ sơ đều phải được khoa phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • All applicationsall‿applicationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • departmental approvaldepartmental‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The schedule is subject to change after the budget review.

Lịch trình có thể thay đổi sau khi rà soát ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • schedule isschedule‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • change afterchange‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The results are subject to several important limitations.

Các kết quả này chịu một số hạn chế quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results areresults‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • several importantseveral‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitationslimiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

subject to approvalcần được phê duyệt
subject to changecó thể thay đổi
subject to reviewphải được xem xét
subject to regulationchịu quy định quản lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2