Nghĩa · Meaning
chủ quan
Cách dùng · Usage
Dùng khi ý kiến phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân, như món ăn ngon, phim hay, thiết kế đẹp. Trái với dữ kiện đo được; trong bài viết nên nêu rõ đó là quan điểm.
Sắc thái · Nuance
“Chủ quan” trong tiếng Việt đôi khi nghĩa là thiếu cẩn thận, xem nhẹ rủi ro. Subjective không mang nghĩa bất cẩn; nó chỉ dựa trên cảm nhận, gu, quan điểm cá nhân, đối lập với objective.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “chủ quan” còn nghĩa “coi thường,” người Việt có thể viết “He was subjective about the danger.” Ý đó không đúng với subjective; nói “He underestimated the danger” hoặc “He was careless about the risk.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Beauty is subjective, so the motion about banning ugly buildings is hard to judge.”
Cái đẹp mang tính chủ quan, nên kiến nghị cấm các tòa nhà xấu rất khó để đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- motion→moᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- banning ugly→banning‿uglyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- buildings is→buildings‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Avoid subjective statements like 'everyone loves music' unless you can support them.”
Tránh những câu chủ quan như 'ai cũng yêu âm nhạc' trừ khi bạn có thể chứng minh chúng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- statements→sᴅatementsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- music' unless→music'‿unlessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Grading art projects feels subjective because every teacher has different personal tastes.”
Việc chấm điểm các dự án mỹ thuật có vẻ chủ quan vì mỗi giáo viên có sở thích cá nhân khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Grading art→grading‿artNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- because every→because‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →