subjective

səbˈdʒektɪv
suhb·JEHK·tihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chủ quan

Cách dùng · Usage

Dùng khi ý kiến phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân, như món ăn ngon, phim hay, thiết kế đẹp. Trái với dữ kiện đo được; trong bài viết nên nêu rõ đó là quan điểm.

Sắc thái · Nuance

“Chủ quan” trong tiếng Việt đôi khi nghĩa là thiếu cẩn thận, xem nhẹ rủi ro. Subjective không mang nghĩa bất cẩn; nó chỉ dựa trên cảm nhận, gu, quan điểm cá nhân, đối lập với objective.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “chủ quan” còn nghĩa “coi thường,” người Việt có thể viết “He was subjective about the danger.” Ý đó không đúng với subjective; nói “He underestimated the danger” hoặc “He was careless about the risk.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

personalChỉ điều liên quan đến cá nhân một cách rộng.
subjectiveNói phán đoán bị chi phối bởi góc nhìn hoặc trải nghiệm cá nhân.
biasedTiêu cực hơn, chỉ sự thiên lệch và thiếu công bằng.
objectiveTừ đối lập, chỉ cách đánh giá giảm ảnh hưởng của quan điểm cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

🗣️ debate

Beauty is subjective, so the motion about banning ugly buildings is hard to judge.

Cái đẹp mang tính chủ quan, nên kiến nghị cấm các tòa nhà xấu rất khó để đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • motionmoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • banning uglybanning‿uglyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • buildings isbuildings‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Avoid subjective statements like 'everyone loves music' unless you can support them.

Tránh những câu chủ quan như 'ai cũng yêu âm nhạc' trừ khi bạn có thể chứng minh chúng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statementssᴅatementsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • music' unlessmusic'‿unlessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Grading art projects feels subjective because every teacher has different personal tastes.

Việc chấm điểm các dự án mỹ thuật có vẻ chủ quan vì mỗi giáo viên có sở thích cá nhân khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Grading artgrading‿artNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because everybecause‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

subjective judgmentđánh giá theo cảm tính
subjective experiencetrải nghiệm cá nhân
subjective assessmentnhận định mang tính cá nhân
highly subjectiverất tùy cảm nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2