Nghĩa · Meaning
liên tiếp, nối tiếp nhau
Cách dùng · Usage
Dùng cho các việc xảy ra nối tiếp nhau, thường nhấn mạnh nhiều lần liên tục: ba ngày mưa liền, các vòng phỏng vấn sau nhau, hoặc nhiều lần hoãn lịch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt trạng từ linh hoạt, người học viết “the delays successive changed the plan”. Trong tiếng Anh successive đứng trước danh từ: “successive delays changed the plan” hoặc “delays in successive weeks.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The model describes learning as a set of successive stages.”
Mô hình mô tả việc học như một chuỗi các giai đoạn liên tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- learning as→learning‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- set of→set‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Successive delays made the team revise the publication plan.”
Những đợt trì hoãn liên tiếp khiến nhóm phải sửa lại kế hoạch xuất bản.
“During lunch, Peter said three successive reviews improved the paper.”
Trong bữa trưa, Peter nói rằng ba lần bình duyệt liên tiếp đã cải thiện bài viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Peter→PeᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- reviews improved→reviews‿improvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →