successive

səkˈsesɪv
suhk·SEH·sihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên tiếp, nối tiếp nhau

Cách dùng · Usage

Dùng cho các việc xảy ra nối tiếp nhau, thường nhấn mạnh nhiều lần liên tục: ba ngày mưa liền, các vòng phỏng vấn sau nhau, hoặc nhiều lần hoãn lịch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt trạng từ linh hoạt, người học viết “the delays successive changed the plan”. Trong tiếng Anh successive đứng trước danh từ: “successive delays changed the plan” hoặc “delays in successive weeks.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

consecutiveTự nhiên khi số, ngày hoặc mục nối nhau không có khoảng trống.
successiveDùng rộng cho các đời, chính phủ, giai đoạn hay mục nối tiếp nhau.
continuousChỉ trạng thái không ngắt quãng, không nhấn mạnh từng mục riêng.
sequentialKỹ thuật hơn, chỉ được sắp theo thứ tự.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The model describes learning as a set of successive stages.

Mô hình mô tả việc học như một chuỗi các giai đoạn liên tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learning aslearning‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • set ofset‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Successive delays made the team revise the publication plan.

Những đợt trì hoãn liên tiếp khiến nhóm phải sửa lại kế hoạch xuất bản.

💡 lunch

During lunch, Peter said three successive reviews improved the paper.

Trong bữa trưa, Peter nói rằng ba lần bình duyệt liên tiếp đã cải thiện bài viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • PeterPeᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • reviews improvedreviews‿improvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

successive generationscác thế hệ nối tiếp
successive governmentscác chính phủ kế tiếp
successive stagescác giai đoạn nối tiếp
for successive yearstrong nhiều năm liền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2