study abroad
Nghĩa · Meaning
du học (học ở nước ngoài)
Cách dùng · Usage
Nói về việc đi học ở nước khác, thường trong môi trường đại học: hỏi chương trình trao đổi, xin học bổng, kể một học kỳ ở Mỹ, Canada hay Úc.
Sắc thái · Nuance
Du học trong tiếng Việt có thể gợi cả việc đi nước ngoài học dài hạn lấy bằng. Study abroad rộng hơn: có thể chỉ một học kỳ, khóa hè, chương trình trao đổi; sắc thái trung tính, phổ biến trong đại học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “du học” là một động từ ngắn, người Việt hay nói “I will go study abroad” khi chỉ ý chung. Câu tự nhiên hơn là “I will study abroad next year”; dùng “go abroad to study” nếu muốn nhấn mạnh việc đi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study abroad office is hosting an info session this Friday.”
Văn phòng du học sẽ tổ chức buổi giới thiệu thông tin vào thứ Sáu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- abroad office→abroad‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hosting an→hosting‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our professor encouraged us to study abroad during our junior year.”
Giáo sư khuyến khích chúng mình đi du học vào năm ba đại học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- professor encouraged→professor‿encouragedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- during our→during‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm applying to study abroad in Spain next spring semester.”
Mình đang nộp đơn du học ở Tây Ban Nha vào học kỳ mùa xuân tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- I'm applying→i'm‿applyingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- abroad in→abroad‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →