statutory

ˈstætʃətɔːri
STA·chuh·taw·ree4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

được quy định bởi luật, theo luật định

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng từ này trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính: quyền lợi lao động, nghĩa vụ báo cáo, trách nhiệm của cơ quan. Sắc thái trang trọng, không dùng cho quy tắc gia đình hay thói quen cá nhân.

Sắc thái · Nuance

“Theo luật định” dễ bị hiểu rộng là hợp pháp hoặc liên quan luật nói chung. Statutory specifically means created, required, or fixed by a written statute, common in formal legal, policy, and compliance contexts.

Phân biệt từ đồng nghĩa

legalNói rộng rằng điều gì đó hợp pháp hoặc liên quan đến luật.
statutoryChỉ điều được một đạo luật cụ thể trực tiếp quy định.
regulatoryLiên quan đến quy định hoặc giám sát của cơ quan hành chính.
mandatoryNói bắt buộc phải làm, nhưng nguồn bắt buộc có thể không phải luật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter explained the statutory duties of public universities.

Người trình bày giải thích các nghĩa vụ luật định của các trường đại học công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter explainedpresenter‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statutorysᴅatutoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dutiesduᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • public universitiespublic‿universitiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The policy meeting focused on statutory reporting requirements.

Cuộc họp chính sách tập trung vào các yêu cầu báo cáo theo luật định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statutorysᴅatutoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Maya asked whether the deadline was statutory or internal.

Trong bữa trưa, Maya hỏi liệu hạn chót đó là luật định hay là nội bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statutorysᴅatutoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • or internalor‿internalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

statutory requirementyêu cầu theo luật
statutory dutynghĩa vụ theo luật
statutory authoritythẩm quyền theo luật
statutory minimummức tối thiểu theo luật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2