Nghĩa · Meaning
được quy định bởi luật, theo luật định
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng từ này trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính: quyền lợi lao động, nghĩa vụ báo cáo, trách nhiệm của cơ quan. Sắc thái trang trọng, không dùng cho quy tắc gia đình hay thói quen cá nhân.
Sắc thái · Nuance
“Theo luật định” dễ bị hiểu rộng là hợp pháp hoặc liên quan luật nói chung. Statutory specifically means created, required, or fixed by a written statute, common in formal legal, policy, and compliance contexts.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter explained the statutory duties of public universities.”
Người trình bày giải thích các nghĩa vụ luật định của các trường đại học công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presenter explained→presenter‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- statutory→sᴅatutoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- duties→duᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- public universities→public‿universitiesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The policy meeting focused on statutory reporting requirements.”
Cuộc họp chính sách tập trung vào các yêu cầu báo cáo theo luật định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- focused on→focused‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- statutory→sᴅatutoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Maya asked whether the deadline was statutory or internal.”
Trong bữa trưa, Maya hỏi liệu hạn chót đó là luật định hay là nội bộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- statutory→sᴅatutoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- or internal→or‿internalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →