statistical significance

stəˈtɪstɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns
stuh·TIH·stih·kuhl·sihg·nih·fih·kuhns8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ý nghĩa thống kê cho thấy kết quả khó là do ngẫu nhiên

Cách dùng · Usage

Statistical significance dùng khi nói về khảo sát, thử nghiệm thuốc, A/B test, hay nghiên cứu thị trường. Nó cho biết khác biệt có đủ mạnh để khó coi là ngẫu nhiên, không có nghĩa là quan trọng trong đời thực.

Sắc thái · Nuance

“Ý nghĩa thống kê” khiến người Việt tưởng kết quả có ý nghĩa thực tế hoặc quan trọng. Statistical significance chỉ nói kết quả khó do ngẫu nhiên theo ngưỡng kiểm định, không tự chứng minh tác động lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “có ý nghĩa” trong tiếng Việt thường là “important”, người học nói “a statistically significant result is very meaningful”. Correct: “It is statistically significant, but may not be practically important.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

practical significanceXem hiệu ứng có đủ lớn để có ý nghĩa trong thực tế hay chính sách không.
statistical significanceCho biết kết quả khó có khả năng chỉ do ngẫu nhiên theo kiểm định thống kê.
clinical significanceDùng trong y học khi thay đổi có ý nghĩa thật sự với bệnh nhân.
effect sizeLượng hóa độ lớn của hiệu ứng, cần diễn giải riêng với significance.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The difference did not reach statistical significance.

Sự khác biệt không đạt mức ý nghĩa thống kê.

📊 presentation

The speaker explained statistical significance carefully.

Diễn giả đã giải thích cẩn thận về ý nghĩa thống kê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker explainedspeaker‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statisticalsᴅatisticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please report the statistical significance in the table.

Vui lòng báo cáo ý nghĩa thống kê trong bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statisticalsᴅatisticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • significance insignificance‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

statistical significance levelmức ý nghĩa thống kê
achieve statistical significanceđạt ý nghĩa thống kê
test for statistical significancekiểm định ý nghĩa thống kê
lack statistical significancekhông có ý nghĩa thống kê
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2