Nghĩa · Meaning
tính ổn định
Cách dùng · Usage
Stability phù hợp khi muốn nói một hệ thống, kết quả hay tình trạng giữ được mức ổn định qua thời gian hoặc điều kiện khác nhau. Ở công ty, người ta kiểm stability của phần mềm; khi học, nghiên cứu cần kết quả ổn qua nhiều lần đo; đời thường, bạn nói về bàn không lung lay. Dễ lẫn với balance: balance là cân bằng tại một lúc, stability là khó bị thay đổi. Cụm quen: model stability.
Sắc thái · Nuance
“Tính ổn định” khá sát nghĩa, nhưng stability trong tiếng Anh thường trang trọng và đo lường được: hệ thống, cảm xúc, chính trị hoặc mô hình không dao động mạnh hay thay đổi đột ngột.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng tính từ “ổn định” rất rộng, người học viết “the model is stability”. Stability là danh từ: “the model has stability” hoặc tự nhiên hơn “the model is stable.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The results show stability across repeated measures.”
Kết quả cho thấy tính ổn định qua các lần đo lặp lại.
“We need stronger evidence of model stability.”
Chúng ta cần bằng chứng mạnh hơn về tính ổn định của mô hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stronger evidence→stronger‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The stability analysis is now in the appendix.”
Phân tích tính ổn định hiện đã có trong phụ lục.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →