specificity
Nghĩa · Meaning
mức độ cụ thể và chính xác của diễn đạt hay lời giải thích
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng trong học thuật, công việc hoặc góp ý viết lách khi muốn nói thông tin cần rõ hơn: nêu con số, đối tượng, thời gian hay ví dụ cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Specificity” không đơn giản là “sự cụ thể” trong mọi câu. Nó nhấn vào mức độ chính xác, chi tiết và không mơ hồ của thông tin; giọng khá học thuật, kỹ thuật hoặc đánh giá chất lượng diễn đạt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “cụ thể hơn” bằng tính từ, người học viết “We need more specific in the guide.” Sau “more” cần danh từ hoặc tính từ đúng cấu trúc: “We need more specificity” hoặc “more specific guidance.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The revised title adds specificity to the research focus.”
Tiêu đề đã sửa bổ sung tính cụ thể cho trọng tâm nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- title adds→title‿addsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need more specificity in the coding guide.”
Chúng ta cần tính cụ thể hơn trong hướng dẫn mã hóa.
“Could you increase the specificity of this claim?”
Bạn có thể tăng tính cụ thể của luận điểm này không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →