speak to

spiːk tuː
speek·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

liên quan đến hoặc góp phần làm rõ một vấn đề nhất định

Cách dùng · Usage

Trong văn nói trang trọng hoặc học thuật, dùng khi ví dụ hay dữ liệu cho thấy điều gì về vấn đề lớn hơn: khảo sát nói lên bất bình đẳng, kết quả làm rõ nhu cầu học viên.

Sắc thái · Nuance

“Speak to” không phải “nói chuyện với” trong nghĩa này. Người Việt thấy “speak” thường nghĩ có người đang phát biểu, nhưng cụm này trang trọng hơn, nghĩa là bằng chứng hay ví dụ có liên quan và làm sáng tỏ vấn đề.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “liên quan đến vấn đề,” người học hay chọn “relate with the issue.” Với “speak to,” giới từ cố định là “to,” và chủ ngữ thường là dữ liệu/ví dụ: “This finding speaks to the issue.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

relate toChỉ quan hệ liên quan chung, khá yếu và trung tính.
speak toNói kết quả hay chi tiết có ý nghĩa giúp soi sáng một vấn đề cụ thể.
addressNhấn mạnh việc trực tiếp xử lý, bàn đến hoặc cố giải quyết vấn đề.
demonstrateMạnh hơn, nói bằng chứng cho thấy hoặc chứng minh điều gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This example speaks to the problem of unequal access.

Ví dụ này liên quan đến vấn đề tiếp cận bất bình đẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This examplethis‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • problem ofproblem‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • unequal accessunequal‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The findings speak to broader debates in education.

Những phát hiện này liên quan đến các cuộc tranh luận rộng hơn trong giáo dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • debatesdebaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in educationin‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your comment speaks to an important gap in the draft.

Nhận xét của bạn chỉ ra một lỗ hổng quan trọng trong bản nháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • an importantan‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gap ingap‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speak to the issuelàm rõ vấn đề
speak to broader concernsliên quan mối lo rộng hơn
speak to the role of contextlàm rõ vai trò bối cảnh
speak directly to the questiontrả lời sát câu hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2