Nghĩa · Meaning
phân loại theo một tiêu chí
Cách dùng · Usage
Sort by xuất hiện khi người nói sắp xếp dữ liệu hay đồ vật theo một tiêu chí rõ ràng. Ở công việc: sort comments by urgency để xử lý trước việc gấp. Ở học tập: sort articles by date khi làm bài nghiên cứu. Đời thường: sort laundry by color trước khi giặt. Dễ nhầm với group by: sort by tạo thứ tự, còn group by gom thành nhóm. Cụm hay gặp: sort by name.
Sắc thái · Nuance
Phân loại theo trong tiếng Việt có thể là chia thành nhóm. Sort by thường là thao tác sắp xếp danh sách theo một tiêu chí như date, price, relevance; nó thiên về thứ tự hiển thị hơn là phân nhóm khái niệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “sắp xếp theo ngày”, người học đôi khi bỏ by: “sort date”. Cần nói sort by date; nếu có tân ngữ thì sort the results by date.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sort the examples by research method.”
Hãy sắp xếp các ví dụ theo phương pháp nghiên cứu.
“We sorted the comments by urgency.”
Chúng tôi sắp xếp các bình luận theo mức độ khẩn cấp.
“Leo sorted his readings by topic.”
Leo sắp xếp các bài đọc của mình theo chủ đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →