Nghĩa · Meaning
quy mô nhỏ, phạm vi hạn chế
Cách dùng · Usage
Small-scale được chọn khi muốn nói một việc có phạm vi nhỏ để thử nghiệm, tiết kiệm chi phí hoặc giảm rủi ro. Ở công ty, nhóm chạy a small-scale pilot; trong nghiên cứu, sinh viên làm a small-scale study; đời thường, gia đình mở a small-scale garden business. Dễ nhầm với minor: minor nói mức độ quan trọng, còn small-scale nói quy mô. Cụm hay gặp: small-scale production.
Sắc thái · Nuance
“Quy mô nhỏ” có thể khiến người Việt hiểu là ít quan trọng hoặc làm sơ sài. “Small-scale” chỉ phạm vi, mẫu, ngân sách hay số người hạn chế; trong học thuật và kinh doanh vẫn rất trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt phần mô tả sau danh từ, người học viết “a study small-scale.” Trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: “a small-scale study.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This was a small-scale study with twenty participants.”
Đây là một nghiên cứu quy mô nhỏ với hai mươi người tham gia.
“A small-scale pilot would reduce risk.”
Một cuộc thử nghiệm quy mô nhỏ sẽ giảm rủi ro.
“Please describe the project as small-scale.”
Xin hãy mô tả dự án này là quy mô nhỏ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →