slot into

slɑːt ˈɪntuː
slaht·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khớp vào một cấu trúc hoặc kế hoạch lớn hơn

Cách dùng · Usage

Nói khi một phần nhỏ khớp tự nhiên vào kế hoạch, lịch trình hay hệ thống lớn hơn. Hay dùng cho dự án, ý tưởng, lịch làm việc: this slots into our plan.

Sắc thái · Nuance

Khớp vào trong tiếng Việt có thể chỉ miếng ghép vật lý. Slot into thường nói một phần phù hợp gọn trong hệ thống, chương trình, kế hoạch lớn hơn; sắc thái là hợp cấu trúc, không chỉ có chỗ trống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dùng “slot in the framework” vì bỏ qua into. Khi nói một ý thuộc về cấu trúc lớn hơn, dùng “slot into a framework,” không phải “slot in a framework.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fit intoCách nói rộng, chỉ việc phù hợp với không gian, lịch trình hay khái niệm.
slot intoHàm ý có vị trí hoặc ô đã định trong một cấu trúc lớn hơn.
incorporate intoTrang trọng hơn, chỉ việc đưa vào một hệ thống lớn để tích hợp.
classify asTập trung vào việc gán tên loại hoặc nhóm cho đối tượng.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

My project slots into the department's work on language learning.

Dự án của tôi khớp vào công trình của phòng ban về việc học ngôn ngữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slots intoslots‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work onwork‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This case study slots into the broader model on slide five.

Nghiên cứu điển hình này khớp vào mô hình rộng hơn ở slide năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slots intoslots‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • model onmodel‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Where does this task slot into the research timeline?

Nhiệm vụ này khớp vào đâu trong tiến độ nghiên cứu?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slot into the schedulekhớp vào lịch trình
slot into a frameworkkhớp vào khung
slot into the curriculumphù hợp chương trình học
slot neatly into placekhớp gọn vào vị trí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2