sit alongside

sɪt əˌlɒŋˈsaɪd
siht·uh·long·SEYED4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tồn tại song song hoặc bổ sung cho thứ khác

Cách dùng · Usage

Diễn tả hai ý, nguồn tin hay cách làm cùng tồn tại và bổ sung nhau: số liệu đi kèm phỏng vấn, học online song song lớp học, giải thích cá nhân bên cạnh bối cảnh xã hội.

Sắc thái · Nuance

“Sit alongside” không chỉ là “ngồi cạnh”. Với ý trừu tượng, nó nói một ý, bằng chứng, chính sách hoặc phương pháp tồn tại song song và bổ sung cho cái khác. Văn phong học thuật, phân tích, không thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coexistChỉ sự cùng tồn tại của hai hay nhiều yếu tố trong cùng bối cảnh.
sit alongsideGợi các yếu tố được đặt cạnh nhau để người đọc so sánh hoặc xem chung.
complementNhấn mạnh chức năng bổ sung tích cực giữa các yếu tố.
accompanyNói một thứ đi kèm thứ khác, nhưng ít phù hợp với vị trí lập luận học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The survey should sit alongside interview evidence.

Khảo sát nên được trình bày song song với bằng chứng phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sit alongsidesit‿alongsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview evidenceinterview‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This view sits alongside a broader cultural explanation.

Quan điểm này tồn tại song song với một cách giải thích văn hóa rộng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sits alongsidesits‿alongsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cultural explanationcultural‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The short summary will sit alongside the full report.

Bản tóm tắt ngắn sẽ được đặt kèm bên cạnh báo cáo đầy đủ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit alongside existing researchbổ sung nghiên cứu hiện có
sit alongside other evidenceđi cùng bằng chứng khác
sit alongside a policyđi kèm một chính sách
sit alongside traditional methodsbổ sung phương pháp truyền thống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2