sit alongside
Nghĩa · Meaning
tồn tại song song hoặc bổ sung cho thứ khác
Cách dùng · Usage
Diễn tả hai ý, nguồn tin hay cách làm cùng tồn tại và bổ sung nhau: số liệu đi kèm phỏng vấn, học online song song lớp học, giải thích cá nhân bên cạnh bối cảnh xã hội.
Sắc thái · Nuance
“Sit alongside” không chỉ là “ngồi cạnh”. Với ý trừu tượng, nó nói một ý, bằng chứng, chính sách hoặc phương pháp tồn tại song song và bổ sung cho cái khác. Văn phong học thuật, phân tích, không thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The survey should sit alongside interview evidence.”
Khảo sát nên được trình bày song song với bằng chứng phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sit alongside→sit‿alongsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interview evidence→interview‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This view sits alongside a broader cultural explanation.”
Quan điểm này tồn tại song song với một cách giải thích văn hóa rộng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sits alongside→sits‿alongsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cultural explanation→cultural‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The short summary will sit alongside the full report.”
Bản tóm tắt ngắn sẽ được đặt kèm bên cạnh báo cáo đầy đủ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →