simulation

ˌsɪmjəˈleɪʃən
sih·myuh·LAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự mô phỏng

Cách dùng · Usage

Nói về việc mô phỏng tình huống để thử trước khi làm thật: dự báo giao thông, luyện phỏng vấn, kiểm tra phản ứng của người học hoặc chạy mô hình trên máy tính.

Sắc thái · Nuance

“Simulation” không chỉ là “mô phỏng” chung chung. Trong tiếng Anh, nó thường gợi một mô hình, bài tập, hoặc môi trường giả lập có mục tiêu kiểm tra, dự đoán, huấn luyện; nghe học thuật hoặc kỹ thuật hơn “copy”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mô phỏng cái gì”, người học viết “simulation about traffic”. Với mô hình cụ thể, dùng “of”: sai “a simulation about learner behavior”; đúng “a simulation of learner behavior”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

modelCó thể là cấu trúc hoặc công thức đơn giản hóa để biểu diễn thực tế.
simulationLà quá trình cho mô hình vận hành để quan sát diễn biến hoặc kết quả.
experimentThường thao tác điều kiện thật hoặc được kiểm soát để quan sát tác động.
imitationChỉ sự bắt chước đơn giản, không mang mục đích phân tích học thuật như simulation.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The simulation predicts how learners respond to feedback.

Mô phỏng dự đoán cách người học phản ứng với phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • simulationsimulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need another simulation with stricter assumptions.

Chúng ta cần thêm một mô phỏng với các giả định chặt chẽ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need anotherneed‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simulationsimulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • stricter assumptionsstricter‿assumptionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The simulation results are attached as a spreadsheet.

Kết quả mô phỏng được đính kèm dưới dạng bảng tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • simulationsimulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • results areresults‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • as aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

computer simulationmô phỏng bằng máy tính
run a simulationchạy mô phỏng
simulation modelmô hình mô phỏng
training simulationmô phỏng huấn luyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2