simulation
Nghĩa · Meaning
sự mô phỏng
Cách dùng · Usage
Nói về việc mô phỏng tình huống để thử trước khi làm thật: dự báo giao thông, luyện phỏng vấn, kiểm tra phản ứng của người học hoặc chạy mô hình trên máy tính.
Sắc thái · Nuance
“Simulation” không chỉ là “mô phỏng” chung chung. Trong tiếng Anh, nó thường gợi một mô hình, bài tập, hoặc môi trường giả lập có mục tiêu kiểm tra, dự đoán, huấn luyện; nghe học thuật hoặc kỹ thuật hơn “copy”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mô phỏng cái gì”, người học viết “simulation about traffic”. Với mô hình cụ thể, dùng “of”: sai “a simulation about learner behavior”; đúng “a simulation of learner behavior”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The simulation predicts how learners respond to feedback.”
Mô phỏng dự đoán cách người học phản ứng với phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- simulation→simulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need another simulation with stricter assumptions.”
Chúng ta cần thêm một mô phỏng với các giả định chặt chẽ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need another→need‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- simulation→simulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- stricter assumptions→stricter‿assumptionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The simulation results are attached as a spreadsheet.”
Kết quả mô phỏng được đính kèm dưới dạng bảng tính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- simulation→simulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- results are→results‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- as a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →