skeptical

ˈskeptɪkəl
SKEHP·tih·kuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hoài nghi

Cách dùng · Usage

Dùng khi chưa tin ngay và muốn xem thêm bằng chứng: nghe quảng cáo quá hay, đọc số liệu lạ, nhận tin trên mạng. Không nhất thiết là tiêu cực; có thể là thái độ thận trọng.

Sắc thái · Nuance

“Hoài nghi” trong tiếng Việt đôi khi nghe tiêu cực, như đa nghi hoặc không tin ai. Skeptical thường trung tính hơn: chưa vội tin vì muốn bằng chứng; trong học thuật và báo chí, nó còn là thái độ cẩn trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “nghi ngờ ai” thành “skeptical someone”. Sau skeptical cần of hoặc about: “She is skeptical of the results” hoặc “skeptical about the claim”, không “skeptical the results”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

doubtfulNói trạng thái khó tin rằng điều gì là thật hoặc khả thi.
skepticalGần với thái độ chủ động xem xét bằng chứng trước khi chấp nhận.
suspiciousCảm tính và tiêu cực hơn, nghi ai đó có ý đồ xấu.
criticalCó thể chỉ thái độ phân tích và đánh giá, không nhất thiết nghi ngờ.

Câu ví dụ · Examples

🗣️ debate

Remain skeptical of statistics until you know exactly where the numbers came from.

Hãy giữ thái độ hoài nghi với số liệu thống kê cho đến khi bạn biết chính xác các con số đến từ đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • skeptical ofskeptical‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • statisticssᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • know exactlyknow‿exactlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

The author is skeptical about the claim that technology always improves education.

Tác giả hoài nghi về tuyên bố rằng công nghệ luôn cải thiện giáo dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • author isauthor‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • skeptical aboutskeptical‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • always improvesalways‿improvesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • educationeducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

My classmates were skeptical when I said I finished the project in one night.

Các bạn cùng lớp tỏ ra hoài nghi khi tôi nói mình đã hoàn thành dự án trong một đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • classmatesclassmaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • said Isaid‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • project inproject‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

skeptical about the claimnghi ngờ tuyên bố đó
skeptical of the resultshoài nghi kết quả
remain skepticalvẫn giữ thái độ nghi ngờ
a skeptical readerđộc giả hay chất vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2