Nghĩa · Meaning
hoài nghi
Cách dùng · Usage
Dùng khi chưa tin ngay và muốn xem thêm bằng chứng: nghe quảng cáo quá hay, đọc số liệu lạ, nhận tin trên mạng. Không nhất thiết là tiêu cực; có thể là thái độ thận trọng.
Sắc thái · Nuance
“Hoài nghi” trong tiếng Việt đôi khi nghe tiêu cực, như đa nghi hoặc không tin ai. Skeptical thường trung tính hơn: chưa vội tin vì muốn bằng chứng; trong học thuật và báo chí, nó còn là thái độ cẩn trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “nghi ngờ ai” thành “skeptical someone”. Sau skeptical cần of hoặc about: “She is skeptical of the results” hoặc “skeptical about the claim”, không “skeptical the results”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Remain skeptical of statistics until you know exactly where the numbers came from.”
Hãy giữ thái độ hoài nghi với số liệu thống kê cho đến khi bạn biết chính xác các con số đến từ đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- skeptical of→skeptical‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- statistics→sᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- know exactly→know‿exactlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The author is skeptical about the claim that technology always improves education.”
Tác giả hoài nghi về tuyên bố rằng công nghệ luôn cải thiện giáo dục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- author is→author‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- skeptical about→skeptical‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- always improves→always‿improvesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- education→educaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My classmates were skeptical when I said I finished the project in one night.”
Các bạn cùng lớp tỏ ra hoài nghi khi tôi nói mình đã hoàn thành dự án trong một đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- classmates→classmaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- said I→said‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- project in→project‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →