socioeconomic
Nghĩa · Meaning
thuộc về cả điều kiện xã hội lẫn kinh tế
Cách dùng · Usage
Dùng trong học thuật, báo chí, chính sách để nói yếu tố vừa xã hội vừa kinh tế, như thu nhập, nghề nghiệp, học vấn, khu vực sống. Hay đi với background, status, factors, inequality.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát nghe như chỉ cộng “xã hội + kinh tế”, nên người Việt có thể dùng cho mọi vấn đề đời sống. Trong tiếng Anh, socioeconomic mang màu học thuật, nói về vị trí, cơ hội, thu nhập, giáo dục và tầng lớp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study controls for socioeconomic background.”
Nghiên cứu kiểm soát yếu tố nền tảng kinh tế - xã hội.
“Socioeconomic factors may affect access to online learning.”
Các yếu tố kinh tế - xã hội có thể ảnh hưởng đến việc tiếp cận học trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- affect access→affect‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please mention the socioeconomic context of the sample.”
Xin hãy đề cập đến bối cảnh kinh tế - xã hội của mẫu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →