Nghĩa · Meaning
dựa trên tài liệu hoặc nguồn tham khảo
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong học thuật: bài viết phải dựa vào tài liệu, câu trả lời cần trích nguồn, bài kiểm tra yêu cầu phân tích đoạn đọc thay vì nói ý kiến chung chung.
Sắc thái · Nuance
“Source-based” không đơn giản là “có tài liệu tham khảo”. Nó mô tả bài viết, câu hỏi hoặc phân tích phải dựa trực tiếp vào nguồn cho sẵn, thường trong môi trường học thuật và có yêu cầu dẫn chứng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt “dựa trên nguồn” sau danh từ, người học dễ viết “essay source-based” hoặc “writing based source.” Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ: “a source-based essay.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The course includes source-based writing tasks.”
Khóa học có các bài viết dựa trên nguồn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- course includes→course‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Source-based answers should include precise references.”
Câu trả lời dựa trên nguồn cần có phần trích dẫn chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- based answers→based‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- should include→should‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please revise this as a source-based paragraph.”
Xin hãy chỉnh sửa cái này thành một đoạn văn dựa trên nguồn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →