source-based

sɔːrs beɪst
sawrs·bayst2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dựa trên tài liệu hoặc nguồn tham khảo

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong học thuật: bài viết phải dựa vào tài liệu, câu trả lời cần trích nguồn, bài kiểm tra yêu cầu phân tích đoạn đọc thay vì nói ý kiến chung chung.

Sắc thái · Nuance

“Source-based” không đơn giản là “có tài liệu tham khảo”. Nó mô tả bài viết, câu hỏi hoặc phân tích phải dựa trực tiếp vào nguồn cho sẵn, thường trong môi trường học thuật và có yêu cầu dẫn chứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “dựa trên nguồn” sau danh từ, người học dễ viết “essay source-based” hoặc “writing based source.” Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ: “a source-based essay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidence-basedDựa trên bằng chứng đã được kiểm chứng, thường trong khoa học, chính sách hay giáo dục.
source-basedDùng khi bài viết hay nhiệm vụ dựa trực tiếp trên tài liệu nguồn.
research-basedChỉ dựa trên kết quả nghiên cứu, không nhất thiết phân tích nguồn sơ cấp.
text-basedNhấn vào văn bản làm căn cứ, hẹp hơn phạm vi nguồn tài liệu nói chung.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The course includes source-based writing tasks.

Khóa học có các bài viết dựa trên nguồn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • course includescourse‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Source-based answers should include precise references.

Câu trả lời dựa trên nguồn cần có phần trích dẫn chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • based answersbased‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • should includeshould‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please revise this as a source-based paragraph.

Xin hãy chỉnh sửa cái này thành một đoạn văn dựa trên nguồn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

source-based essaybài luận dựa trên nguồn
source-based analysisphân tích dựa nguồn
source-based questioncâu hỏi dựa nguồn
source-based writingviết dựa trên nguồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2