source evaluation

sɔːrs ɪˌvæljuˈeɪʃən
sawrs·ih·val·yoo·AY·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

việc đánh giá độ tin cậy và mức phù hợp của tài liệu

Cách dùng · Usage

Khi viết bài, làm báo cáo hay chia sẻ tin, source evaluation là bước kiểm tra ai viết, bằng chứng có chắc không, và nguồn có hợp mục đích không trước khi trích dẫn hay tin theo.

Sắc thái · Nuance

“Source evaluation” không phải chỉ “đánh giá tài liệu” theo kiểu chấm điểm nội dung. Nó là thuật ngữ học thuật chỉ việc xét độ tin cậy, tác giả, mục đích, cập nhật và mức phù hợp của nguồn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “đánh giá nguồn tài liệu”, người học dễ viết “evaluate source” như danh từ ghép sai: “We need evaluate source.” Đúng là “source evaluation” hoặc “evaluate the sources.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

citation checkKiểm tra định dạng trích dẫn hoặc thông tin tài liệu tham khảo có đúng không.
source evaluationĐánh giá xem tài liệu có đáng tin và phù hợp để dùng làm căn cứ hay không.
peer reviewQuy trình chuyên gia thẩm định bài trước xuất bản, không phải việc người đọc chọn nguồn.
fact-checkingXác minh đúng sai của một sự kiện cụ thể, hẹp hơn đánh giá toàn bộ nguồn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Source evaluation is essential for academic writing.

Đánh giá nguồn là điều thiết yếu trong viết học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Source evaluationsource‿evaluationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is essentialis‿essentialNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for academicfor‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need better source evaluation before citing blogs.

Chúng ta cần đánh giá nguồn kỹ hơn trước khi trích dẫn blog.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • source evaluationsource‿evaluationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • citingciᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please include your source evaluation notes.

Vui lòng đính kèm các ghi chú đánh giá nguồn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please includeplease‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source evaluationsource‿evaluationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct source evaluationtiến hành đánh giá nguồn
source evaluation criteriatiêu chí đánh giá nguồn
teach source evaluationdạy đánh giá nguồn
source evaluation skillskỹ năng đánh giá nguồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2