source integration

sɔːrs ˌɪntɪˈɡreɪʃən
sawrs·ihn·tih·GRAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

việc lồng ghép nội dung nguồn một cách tự nhiên vào bài viết

Cách dùng · Usage

Source integration được dùng trong lớp viết học thuật khi nói cách đưa nguồn vào bài: nối ý trích dẫn với lập luận, diễn giải số liệu, hoặc tránh thả câu trích rời rạc.

Sắc thái · Nuance

“Source integration” không chỉ là “đưa nguồn vào bài”. Nó nhấn mạnh việc trích dẫn, diễn giải và nối ý từ nguồn vào lập luận của mình sao cho mượt, không rời rạc hay chép nguyên văn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt chấp nhận “theo nguồn A, ...” khá trực tiếp, người học có thể viết “According to source A says...” Sai vì lặp vai trò chủ ngữ. Đúng: “Source A says...” hoặc “According to Source A, ...”

Phân biệt từ đồng nghĩa

citationHành động ghi nguồn theo đúng hình thức trích dẫn.
source integrationĐưa nguồn vào mạch văn sao cho gắn với ngữ cảnh và luận chứng.
paraphrasingKỹ thuật diễn đạt lại nội dung nguồn bằng lời của mình.
synthesisKết hợp nhiều nguồn để tạo luận điểm mới, ở mức tổng hợp cao hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Source integration is weak in the second paragraph.

Việc tích hợp nguồn còn yếu ở đoạn thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Source integrationsource‿integrationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weak inweak‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The workshop explained source integration.

Buổi workshop đã giải thích việc tích hợp nguồn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • workshop explainedworkshop‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source integrationsource‿integrationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the source integration in section three.

Tôi đã chỉnh sửa việc tích hợp nguồn ở phần ba.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

effective source integrationlồng ghép nguồn hiệu quả
source integration strategieschiến lược lồng ghép nguồn
teach source integrationdạy lồng ghép nguồn
improve source integrationcải thiện cách lồng nguồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2