source integration
Nghĩa · Meaning
việc lồng ghép nội dung nguồn một cách tự nhiên vào bài viết
Cách dùng · Usage
Source integration được dùng trong lớp viết học thuật khi nói cách đưa nguồn vào bài: nối ý trích dẫn với lập luận, diễn giải số liệu, hoặc tránh thả câu trích rời rạc.
Sắc thái · Nuance
“Source integration” không chỉ là “đưa nguồn vào bài”. Nó nhấn mạnh việc trích dẫn, diễn giải và nối ý từ nguồn vào lập luận của mình sao cho mượt, không rời rạc hay chép nguyên văn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt chấp nhận “theo nguồn A, ...” khá trực tiếp, người học có thể viết “According to source A says...” Sai vì lặp vai trò chủ ngữ. Đúng: “Source A says...” hoặc “According to Source A, ...”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Source integration is weak in the second paragraph.”
Việc tích hợp nguồn còn yếu ở đoạn thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Source integration→source‿integrationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- weak in→weak‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The workshop explained source integration.”
Buổi workshop đã giải thích việc tích hợp nguồn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- workshop explained→workshop‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- source integration→source‿integrationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I revised the source integration in section three.”
Tôi đã chỉnh sửa việc tích hợp nguồn ở phần ba.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →