sit well with

sɪt wel wɪð
siht·wehl·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phù hợp, ăn khớp với một ý tưởng hoặc tiêu chí

Cách dùng · Usage

Sit well with nói một ý, quyết định hay lời giải thích có hợp lý hoặc dễ chấp nhận không: lý do không khớp bằng chứng, chính sách làm nhân viên khó chịu, hoặc kết luận hợp với dữ liệu.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “sit” có thể tưởng là vị trí ngồi. “Sit well with” là cách nói hình ảnh, hơi trang trọng, nghĩa là một ý, kết luận, hành động nghe hợp lý hoặc chấp nhận được với bằng chứng, niềm tin, kỳ vọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo mẫu “phù hợp với”, người Việt hay nói “This conclusion is suitable with the findings”. Suitable thường đi với for/to. Đúng hơn: “This conclusion sits well with the findings” hoặc “is consistent with them”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

align withTrang trọng, nói điều gì phù hợp với mục tiêu, tiêu chí hoặc lý thuyết.
sit well withGợi cảm giác điều gì có vẻ chấp nhận được với phán đoán, giá trị hoặc trực giác.
be consistent withDùng khi dữ kiện không mâu thuẫn với nhau, thường trong lập luận học thuật.
appeal toNói điều gì hấp dẫn hoặc làm ai đó thấy thích, không phải là phù hợp với chứng cứ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The explanation does not sit well with the evidence.

Lời giải thích đó không ăn khớp với bằng chứng.

📊 presentation

This conclusion sits well with the earlier findings.

Kết luận này khớp với những phát hiện trước đó.

🤝 interview

Her answer sat well with the panel's expectations.

Câu trả lời của cô ấy đáp ứng đúng kỳ vọng của hội đồng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit well with the evidencekhớp với bằng chứng
not sit well with studentskhông được sinh viên chấp nhận
sit well with existing theoryhợp với lý thuyết hiện có
sit well with public expectationshợp kỳ vọng công chúng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2