Nghĩa · Meaning
phù hợp, ăn khớp với một ý tưởng hoặc tiêu chí
Cách dùng · Usage
Sit well with nói một ý, quyết định hay lời giải thích có hợp lý hoặc dễ chấp nhận không: lý do không khớp bằng chứng, chính sách làm nhân viên khó chịu, hoặc kết luận hợp với dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “sit” có thể tưởng là vị trí ngồi. “Sit well with” là cách nói hình ảnh, hơi trang trọng, nghĩa là một ý, kết luận, hành động nghe hợp lý hoặc chấp nhận được với bằng chứng, niềm tin, kỳ vọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Theo mẫu “phù hợp với”, người Việt hay nói “This conclusion is suitable with the findings”. Suitable thường đi với for/to. Đúng hơn: “This conclusion sits well with the findings” hoặc “is consistent with them”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The explanation does not sit well with the evidence.”
Lời giải thích đó không ăn khớp với bằng chứng.
“This conclusion sits well with the earlier findings.”
Kết luận này khớp với những phát hiện trước đó.
“Her answer sat well with the panel's expectations.”
Câu trả lời của cô ấy đáp ứng đúng kỳ vọng của hội đồng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →