Nghĩa · Meaning
làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn về một vấn đề
Cách dùng · Usage
Dùng khi một dữ kiện, ví dụ hay báo cáo giúp người nghe hiểu rõ điều còn mơ hồ: kết quả khảo sát, lời giải thích của giáo viên, hoặc một chi tiết mới trong cuộc họp.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “làm sáng tỏ” dễ nghĩ đến việc giải quyết xong vấn đề. Shed light on chỉ là cung cấp thông tin giúp hiểu rõ hơn, thường dùng trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu; chưa chắc đã có đáp án cuối cùng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “giúp hiểu về”, người Việt hay viết “shed light about the issue”. Sau shed light dùng on: “The data shed light on the issue”, không dùng about hoặc for.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The survey results shed light on students' study habits.”
Kết quả khảo sát làm sáng tỏ thói quen học tập của sinh viên.
“This example sheds light on a wider social trend.”
Ví dụ này làm sáng tỏ một xu hướng xã hội rộng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- light on→light‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached a chart that may shed light on the issue.”
Tôi đã đính kèm một biểu đồ có thể làm sáng tỏ vấn đề này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- light on→light‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →