set out

set aʊt
seht·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trình bày (ý tưởng, kế hoạch) một cách rõ ràng, có hệ thống

Cách dùng · Usage

Set out hợp khi trình bày có trật tự: nêu mục tiêu trong cuộc họp, giải thích ba lý do trong bài viết, đưa các bước của kế hoạch. Trang trọng hơn say và nhấn mạnh sự rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “trình bày” dễ làm người Việt dùng cho mọi kiểu nói ý kiến. Set out trang trọng hơn, nhấn vào việc sắp xếp luận điểm, tiêu chí, kế hoạch theo thứ tự rõ ràng, thường trong báo cáo, bài viết, cuộc họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineChỉ trình bày khung chính hoặc các điểm lớn một cách ngắn gọn.
set outGợi việc trình bày rõ ràng, có trật tự, thường gồm nhiều điểm hoặc lập luận.
presentNói việc đưa thông tin ra cho người khác xem hoặc nghe.
stateDùng khi nói rõ một câu, mệnh đề hoặc quan điểm cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The chair set out the main aims of the research project.

Chủ tọa đã trình bày rõ các mục tiêu chính của dự án nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set outset‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main aimsmain‿aimsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I will set out three reasons for this conclusion.

Tôi sẽ trình bày ba lý do cho kết luận này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set outset‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email sets out the revised assessment criteria.

Email đó nêu rõ các tiêu chí đánh giá đã được sửa đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sets outsets‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • revised assessmentrevised‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set out the aimstrình bày mục tiêu
set out a frameworkđưa ra khung
set out the criterianêu rõ tiêu chí
set out in detailtrình bày chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2