Nghĩa · Meaning
trình bày (ý tưởng, kế hoạch) một cách rõ ràng, có hệ thống
Cách dùng · Usage
Set out hợp khi trình bày có trật tự: nêu mục tiêu trong cuộc họp, giải thích ba lý do trong bài viết, đưa các bước của kế hoạch. Trang trọng hơn say và nhấn mạnh sự rõ ràng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “trình bày” dễ làm người Việt dùng cho mọi kiểu nói ý kiến. Set out trang trọng hơn, nhấn vào việc sắp xếp luận điểm, tiêu chí, kế hoạch theo thứ tự rõ ràng, thường trong báo cáo, bài viết, cuộc họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chair set out the main aims of the research project.”
Chủ tọa đã trình bày rõ các mục tiêu chính của dự án nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set out→set‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- main aims→main‿aimsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will set out three reasons for this conclusion.”
Tôi sẽ trình bày ba lý do cho kết luận này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set out→set‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email sets out the revised assessment criteria.”
Email đó nêu rõ các tiêu chí đánh giá đã được sửa đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sets out→sets‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- revised assessment→revised‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →