seminar discussion
Nghĩa · Meaning
cuộc thảo luận học thuật diễn ra trong seminar
Cách dùng · Usage
Dùng trong môi trường đại học khi sau bài đọc hoặc thuyết trình, cả lớp trao đổi câu hỏi. Thường nói về buổi bàn luận trong seminar, không phải cuộc trò chuyện xã giao.
Sắc thái · Nuance
Dịch là "thảo luận seminar" khiến người Việt dễ nghĩ đây là buổi hội thảo lớn. Trong tiếng Anh học thuật, seminar discussion là cuộc trao đổi nhóm nhỏ trong lớp/seminar, có tính phản biện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường nói "tham gia thảo luận" không cần giới từ rõ, người học viết "join seminar discussion". Với hoạt động học thuật, dùng: "participate in a seminar discussion".
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The seminar discussion raised several useful questions.”
Buổi thảo luận seminar đã đặt ra nhiều câu hỏi hữu ích.
“The presentation ended with a seminar discussion.”
Bài thuyết trình kết thúc bằng một buổi thảo luận seminar.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please prepare two points for the seminar discussion.”
Vui lòng chuẩn bị hai điểm cho buổi thảo luận seminar.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →